partridge
/'pɑ:tridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà gô: Một loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), thường có kích thước trung bình, thân tròn, sống trên mặt đất và được coi là thú săn bắn phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We heard the distinctive call of a partridge in the woods. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con gà gô trong rừng.)
- The hunter aimed carefully at the partridge. (Người thợ săn nhắm bắn cẩn thận vào con gà gô.)
- Roast partridge is considered a delicacy in some regions. (Gà gô quay được coi là món ngon ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A covey of partridges": Một đàn gà gô (thường từ 10-20 con).
- The dog flushed a covey of partridges from the underbrush. (Con chó làm một đàn gà gô bay vụt lên từ bụi cây thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Partridgeberry (n): Một loại cây leo nhỏ có quả mọng đỏ (tên thực vật học ), không liên quan trực tiếp đến chim.
- Grey Partridge (n): Gà gô xám (tên khoa học ), một loài phổ biến ở châu Âu và châu Á.
- Red-legged Partridge (n): Gà gô chân đỏ (tên khoa học ).
Từ đồng nghĩa
- Game bird: Chim thú săn (chỉ chung các loài chim được săn bắn).
- Trong một số ngữ cảnh cụ thể, tên các loài tương tự như quail (chim cun cút) hoặc grouse (gà gô lớn) có thể được nhắc đến, nhưng đây là các loài chim khác biệt.
Thành ngữ liên quan
- "Pear Tree/Partridge" phrase: Thường xuất hiện trong bài hát Giáng sinh truyền thống "The Twelve Days of Christmas" (Mười hai ngày Giáng Sinh) với câu "a partridge in a pear tree" (một con gà gô trên cây lê). Cụm từ này đã trở nên nổi tiếng thông qua bài hát.
- The first gift in the song is a partridge in a pear tree. (Món quà đầu tiên trong bài hát là một con gà gô trên cây lê.)
danh từ
- (động vật học) gà gô