parturient

/pɑ:'tjuəriənt/
Học thuật
Thân thiện
parturient

A parturient cow lies down in the barn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắp sinh nở, sắp sinh đẻ: Dùng để mô tả một con vật cái hoặc một người phụ nữ đang trong giai đoạn cuối của thai kỳ sắp bắt đầu quá trình chuyển dạ.
    • (Nghĩa bóng) Sắp sản sinh ra, sắp tạo ra: Dùng để mô tả một trạng thái sắp tạo ra, sắp sản sinh ra một ý tưởng, tác phẩm hoặc kết quả nào đó, thường từ trí óc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The veterinarian is monitoring the parturient cow closely. (Bác sĩ thú y đang theo dõi sát sao con sắp sinh nở.)
    • A parturient woman requires a calm and supportive environment. (Một người phụ nữ sắp sinh cần một môi trường yên tĩnh hỗ trợ.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • The artist's mind was parturient with new concepts for his exhibition. (Tâm trí của người nghệ sĩ sắp sản sinh ra những ý tưởng mới cho triển lãm của anh ấy.)
    • After months of research, the team was parturient with a groundbreaking solution. (Sau nhiều tháng nghiên cứu, nhóm sắp tạo ra một giải pháp đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parturient pains/uterus": Những cơn đau chuyển dạ / tử cung sắp sinh. Đây thuật ngữ y khoa mô tả các hiện tượng sinh lý liên quan trực tiếp đến quá trình sinh nở.
    • The midwife explained the stages of parturient pains. (Nữ hộ sinh giải thích các giai đoạn của những cơn đau chuyển dạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parturition (danh từ): Hành động sinh đẻ, quá trình sinh nở.
    • The parturition of the elephant was a long process. (Quá trình sinh nở của con voi một quá trình dài.)
Từ đồng nghĩa
  • About to give birth: Sắp sinh.
  • In labor: Đang chuyển dạ (thường chỉ giai đoạn đã bắt đầu, trong khi "parturient" có thể chỉ giai đoạn ngay trước đó).
  • Gravid: Có mang, có thai (nhấn mạnh trạng thái mang thai hơn sắp sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

parturient

A parturient cow lies down in the barn.

tính từ
  1. sắp sinh nở, sắp sinh đẻ
  2. (nghĩa bóng) sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra (trí óc)

Từ tương tự