party line
/'pɑ:tilain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường lối của đảng: Chính sách, quan điểm chính thức hoặc lập trường tập thể được một đảng phái chính trị hoặc một nhóm có tổ chức chấp nhận và tuân theo.
- Đường dây điện thoại chung (từ Mỹ): Một đường dây điện thoại được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều thuê bao khác nhau, phổ biến trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính trị):
- The senator refused to deviate from the party line on the tax reform. (Thượng nghị sĩ từ chối đi chệch khỏi đường lối của đảng về cải cách thuế.)
- All members were expected to support the official party line. (Tất cả các thành viên đều được kỳ vọng ủng hộ đường lối chính thức của đảng.)
Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
- In the 1950s, many rural homes were connected via a party line. (Vào những năm 1950, nhiều ngôi nhà ở nông thôn được kết nối qua một đường dây điện thoại chung.)
- She overheard her neighbor's conversation because they shared a party line. (Cô ấy nghe lỏm được cuộc trò chuyện của hàng xóm vì họ dùng chung một đường dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Toe the party line": Tuân thủ một cách nghiêm ngặt và không phê phán các chính sách hoặc quan điểm của một nhóm, đặc biệt là một đảng phái chính trị.
- The new minister was expected to toe the party line. (Vị bộ trưởng mới được kỳ vọng sẽ tuân thủ tuyệt đối đường lối của đảng.)
"Along party lines": Theo sự phân chia hoặc lập trường của các đảng phái chính trị.
- The vote in parliament was split along party lines. (Cuộc bỏ phiếu trong quốc hội đã chia rẽ theo ranh giới đảng phái.)
Biến thể và từ gần giống
- Party_wire (danh từ): Từ đồng nghĩa với "party line" trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ đường dây điện thoại chung.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa chính trị: Chính sách của đảng, lập trường chính thức, quan điểm chính thống.
- Đối với nghĩa kỹ thuật: Đường dây chia sẻ, đường dây chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "party line")
Thành ngữ liên quan
- "Fall in line": Tuân theo, chấp nhận các quy tắc hoặc mong đợi của một nhóm. (Có liên quan về mặt ý nghĩa với "toe the party line").
- After some disagreement, he finally fell in line with the committee's decision. (Sau một vài bất đồng, cuối cùng anh ta đã tuân theo quyết định của ủy ban.)
danh từ
- đường lối của đảng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) party_wire