parurerie

Học thuật
Thân thiện
parurerie

Une femme choisit un collier dans une parurerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự buôn bán đồ trang sức: Chỉ hoạt động kinh doanh, mua bán các loại trang sức, nữ trang.
    • Cửa hàng, hiệu buôn bán đồ trang sức: Chỉ địa điểm, cơ sở kinh doanh chuyên về trang sức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle travaille dans la parurerie depuis dix ans. ( ấy làm việc trong ngành buôn bán đồ trang sức đã mười năm.)
    • Cette rue est célèbre pour ses nombreuses parureries. (Con phố này nổi tiếng nhiều cửa hiệu trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le monde de la parurerie": thế giới, lĩnh vực kinh doanh trang sức.
    • Il est un expert reconnu dans le monde de la parurerie. (Ông ấymột chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực kinh doanh trang sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Parurier, parurière (danh từ): người buôn bán, chế tác hoặc kinh doanh đồ trang sức.

    • Le parurier lui a présenté une nouvelle collection. (Người buôn trang sức đã giới thiệu với ấy một bộ sưu tập mới.)
  • Parure (danh từ giống cái): bộ trang sức, đồ nữ trang (thườngmột bộ hoàn chỉnh).

    • Elle a reçu une magnifique parure de diamants. ( ấy đã nhận được một bộ trang sức kim cương tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bijouterie (danh từ giống cái): hiệu, nghề buôn bán trang sức (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Commerce de bijoux (cụm danh từ): việc buôn bán đồ trang sức.
Lưu ý
  • Từ "parurerie" ít phổ biến hơn từ đồng nghĩa "bijouterie" trong tiếng Pháp hiện đại. "Bijouterie" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ cửa hàng trang sức.
parurerie

Une femme choisit un collier dans une parurerie.

danh từ giống cái
  1. sự buôn bán đồ trang sức

Từ gần giống