parution

Học thuật
Thân thiện
parution

Le nouveau roman a sa parution aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xuất bản: Hành động hoặc sự kiện một tác phẩm (sách, báo, tạp chí, v.v.) được phát hành chính thức đưa ra công chúng.
    • Ngày xuất bản: Thời điểm cụ thể một ấn phẩm được phát hành.
    • Ấn phẩm vừa xuất bản: Bản thân cuốn sách, tờ báo, hoặc tạp chí mới được phát hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La parution de son premier roman est prévue pour le printemps. (Việc xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấy được dự kiến vào mùa xuân.)
    • La date de parution du journal est chaque lundi. (Ngày xuất bản của tờ báomỗi thứ Hai.)
    • C'est une parution récente, vous la trouverez en tête de gondole. (Đâymột ấn phẩm mới xuất bản, bạn sẽ tìm thấy vị trí trưng bày nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en parution": Đang trong quá trình được xuất bản, sắp ra mắt.

    • Le deuxième tome de la série est en parution. (Tập thứ hai của bộ sách đang trong quá trình xuất bản.)
  • "Fêter la parution de...": Tổ chức kỷ niệm, chào mừng việc xuất bản một tác phẩm.

    • Une soirée est organisée pour fêter la parution de l'essai. (Một buổi tối được tổ chức để chào mừng việc xuất bản cuốn tiểu luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraître (động từ): Xuất hiện, ra mắt, được xuất bản.

    • Son livre va paraître le mois prochain. (Cuốn sách của ông ấy sẽ được xuất bản vào tháng tới.)
  • Paru, e (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được xuất bản.

    • C'est un article paru dans un magazine célèbre. (Đómột bài báo đã được đăng trên một tạp chí nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Publication (danh từ giống cái): Sự xuất bản, sự công bố.
  • Sortie (danh từ giống cái): Sự ra mắt (thường dùng cho sách, phim, sản phẩm).
  • Édition (danh từ giống cái): Sự xuất bản; nhà xuất bản; bản in.
Các cụm từ liên quan
  • Date de parution: Ngày xuất bản.

    • Vérifiez la date de parution avant d'acheter le manuel. (Hãy kiểm tra ngày xuất bản trước khi mua cuốn sách giáo khoa.)
  • Parution mensuelle/trimestrielle: Xuất bản định kỳ hàng tháng/hàng quý.

    • C'est une revue à parution trimestrielle. (Đâymột tạp chí xuất bản hàng quý.)
Thành ngữ liên quan
  • Être attendu avec impatience (thành ngữ mô tả): Được chờ đợi một cách nôn nóng (thường dùng cho một ấn phẩm sắp ra mắt).
    • La parution de ses mémoires est attendue avec impatience par ses admirateurs. (Việc xuất bản hồicủa được những người ngưỡng mộ chờ đợi một cách nôn nóng.)
parution

Le nouveau roman a sa parution aujourd'hui.

danh từ giống cái
  1. sự xuất bản
    • Parution d'un roman
      sự xuất bản một cuốn tiểu thuyết

Từ gần giống

Từ chứa "parution"