parvenu

/'pɑ:vənju:/
Học thuật
Thân thiện
parvenu

Un parvenu exhibe ses richesses de manière ostentatoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ mới nổi, kẻ hãnh tiến: Chỉ một người xuất thân từ tầng lớp thấp trong xã hội, mới đạt được sự giàu có hoặc địa vị cao, nhưng thường bị chỉ trích thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc thái độ khoe khoang, kiêu ngạo về thành công mới có của mình.
  2. Tính từ:

    • Mới nổi, hãnh tiến: Dùng để miêu tả một người hoặc hành vi, phong cách mang đặc điểm của một parvenu (kẻ mới nổi), như thiếu sự thanh lịch vốn hoặc cố gắng quá mức để tỏ ra quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est méprisé par l'aristocratie qui le considère comme un parvenu. (Anh ta bị giới quý tộc khinh thường, họ coi anh tamột kẻ mới nổi.)
    • Ce parvenu étale sa richesse de manière vulgaire. (Kẻ hãnh tiến này phô trương sự giàu có của mình một cách thô tục.)
  • Tính từ:

    • Elle a des manières parvenues. ( ấy những cử chỉ, cách cư xử của kẻ mới nổi.)
    • Un goût parvenu. (Một gu thẩm mỹ của kẻ hãnh tiến / thiếu tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái miệt thị hoặc châm biếm. không chỉ đơn thuần mô tả một người mới giàu có nhấn mạnh đến sự thiếu văn hóa, sự thô lỗ thái độ tự mãn đi kèm.
  • Trong phân tích xã hội học hoặc văn học, thường được đặt trong thế đối lập với (quý tộc) hoặc (tư sản đã định hình), để chỉ sự đứt gãy về văn hóa địa vị.
Biến thể từ gần giống
  • Parvenue (danh từ giống cái): Dạng thức nữ giới của .
    • Elle est traitée de parvenue. (Cô ta bị gọi là đồ mới nổi.)
  • Nouveau riche (danh từ, cụm từ): Người mới giàu. Từ này có nghĩa tương tự nhưng đôi khi ít mang sắc thái tiêu cực hơn , tập trung vào sự giàu có mới hơn là thái độ.
  • Arriviste (danh từ): Kẻ cơ hội, kẻ tham vọng sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn để đạt địa vị. Nhấn mạnh vào phương pháp hơn là phong cách.
Từ đồng nghĩa
  • Nouveau riche (người mới giàu)
  • Arriviste (kẻ cơ hội, kẻ tham vọng)
  • Upstart (kẻ vô danh mới nổi, thường tỏ ra ngạo mạn)
Từ trái nghĩa
  • Aristocrate (quý tộc)
  • de vieille souche (sinh ra trong một gia đình/dòng dõi lâu đời)
parvenu

Un parvenu exhibe ses richesses de manière ostentatoire.

danh từ giống đực
  1. kẻ mới nổi, kẻ hãnh tiến
tính từ
  1. mới nổi, hãnh tiến

Từ gần giống