parvenu

/'pɑ:vənju:/
danh từ giống đực
  1. kẻ mới nổi, kẻ hãnh tiến
tính từ
  1. mới nổi, hãnh tiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parvenu"

parvenu
Un parvenu exhibe ses richesses de manière ostentatoire.