prévenu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- (Luật học, Pháp lý) Người bị can, can phạm: Chỉ một người bị cơ quan tư pháp nghi ngờ và buộc tội về một hành vi phạm tội, nhưng chưa bị kết án chính thức.
Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Bị can: Dùng để mô tả trạng thái của một người đang bị xem là bị can trong một vụ án hình sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le prévenu a nié toutes les accusations. (Người bị can đã phủ nhận mọi cáo buộc.)
- Le juge a interrogé le prévenu pendant deux heures. (Thẩm phán đã thẩm vấn người bị can trong hai giờ.)
Tính từ:
- L'homme prévenu du vol a été placé en détention provisoire. (Người đàn ông bị can về tội trộm cắp đã bị tạm giam.)
- Être prévenu d'un délit est une situation grave. (Bị can về một tội phạm là một tình huống nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droits du prévenu": Quyền của người bị can.
- L'avocat a rappelé les droits du prévenu. (Luật sư đã nhắc lại các quyền của người bị can.)
"Comparaître en tant que prévenu": Ra hầu tòa với tư cách là bị can.
- Il devra comparaître en tant que prévenu la semaine prochaine. (Anh ta sẽ phải ra hầu tòa với tư cách là bị can vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
Prévention (n.f): Sự phòng ngừa; (luật) sự buộc tội, sự giam giữ trước khi xét xử.
- La prévention routière est importante. (Việc phòng ngừa tai nạn giao thông là quan trọng.)
- Il est en prévention depuis trois mois. (Anh ta đã bị giam giữ chờ xét xử từ ba tháng nay.)
Prévenant, e (adj): Ân cần, chu đáo, biết nghĩ trước. (LƯU Ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến pháp lý).
- C'est une hôtesse très prévenante. (Đó là một nữ tiếp viên rất chu đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Accusé, e (n.m/f): Bị cáo. (Thường dùng sau khi đã có cáo trạng chính thức, trong khi có thể dùng ở giai đoạn sớm hơn).
- Inculpé, e (n.m/f): Bị can, người bị buộc tội. (Gần như đồng nghĩa với trong ngữ cảnh pháp lý Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Être prévenu, c'est être armé": Được báo trước là được trang bị (nghĩa đen: cảnh giác là vũ khí). (LƯU Ý: Thành ngữ này sử dụng động từ "prévenir" (báo trước), không liên quan trực tiếp đến nghĩa pháp lý của danh từ/tính từ "prévenu").
danh từ
- (luật học, pháp lý) người bị can, can phạm
tính từ
- (luật học, pháp lý) bị can
- Être prénvenu d'un délitbị can về một tội