prévenu

Học thuật
Thân thiện
prévenu

Le prévenu attend son procès dans le box des accusés.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • (Luật học, Pháp lý) Người bị can, can phạm: Chỉ một người bị cơ quan tư pháp nghi ngờ buộc tội về một hành vi phạm tội, nhưng chưa bị kết án chính thức.
  2. Tính từ:

    • (Luật học, Pháp lý) Bị can: Dùng để mô tả trạng thái của một người đang bị xembị can trong một vụ án hình sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le prévenu a nié toutes les accusations. (Người bị can đã phủ nhận mọi cáo buộc.)
    • Le juge a interrogé le prévenu pendant deux heures. (Thẩm phán đã thẩm vấn người bị can trong hai giờ.)
  • Tính từ:

    • L'homme prévenu du vol a été placé en détention provisoire. (Người đàn ông bị can về tội trộm cắp đã bị tạm giam.)
    • Être prévenu d'un délit est une situation grave. (Bị can về một tội phạmmột tình huống nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droits du prévenu": Quyền của người bị can.

    • L'avocat a rappelé les droits du prévenu. (Luật sư đã nhắc lại các quyền của người bị can.)
  • "Comparaître en tant que prévenu": Ra hầu tòa với tư cáchbị can.

    • Il devra comparaître en tant que prévenu la semaine prochaine. (Anh ta sẽ phải ra hầu tòa với tư cáchbị can vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévention (n.f): Sự phòng ngừa; (luật) sự buộc tội, sự giam giữ trước khi xét xử.

    • La prévention routière est importante. (Việc phòng ngừa tai nạn giao thôngquan trọng.)
    • Il est en prévention depuis trois mois. (Anh ta đã bị giam giữ chờ xét xử từ ba tháng nay.)
  • Prévenant, e (adj): Ân cần, chu đáo, biết nghĩ trước. (LƯU Ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến pháp lý).

    • C'est une hôtesse très prévenante. (Đómột nữ tiếp viên rất chu đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Accusé, e (n.m/f): Bị cáo. (Thường dùng sau khi đã cáo trạng chính thức, trong khi có thể dùnggiai đoạn sớm hơn).
  • Inculpé, e (n.m/f): Bị can, người bị buộc tội. (Gần như đồng nghĩa với trong ngữ cảnh phápPháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être prévenu, c'est être armé": Được báo trướcđược trang bị (nghĩa đen: cảnh giácvũ khí). (LƯU Ý: Thành ngữ này sử dụng động từ "prévenir" (báo trước), không liên quan trực tiếp đến nghĩa phápcủa danh từ/tính từ "prévenu").
prévenu

Le prévenu attend son procès dans le box des accusés.

danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người bị can, can phạm
tính từ
  1. (luật học, pháp lý) bị can
    • Être prénvenu d'un délit
      bị can về một tội

Từ gần giống