parvis

/'pɑ:vis/
Học thuật
Thân thiện
parvis

A family gathers on the parvis before entering the cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân trước nhà thờ: Một khoảng sân hoặc không gian mở, thường được lát đá, nằm ngay phía trước lối vào chính của một nhà thờ, đại giáo đường hoặc một tòa nhà công cộng quan trọng khác. Đây thường nơi tụ tập hoặc di chuyển của mọi người trước khi vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tourists gathered in the parvis to take photos of the cathedral's magnificent facade. (Những du khách tụ tậpsân trước nhà thờ để chụp ảnh mặt tiền tráng lệ của nhà thờ.)
    • A small market was sometimes held on the parvis on weekends. (Một khu chợ nhỏ đôi khi được tổ chức trên sân trước nhà thờ vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parvis" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc, lịch sử hoặc tôn giáo để mô tả một đặc điểm cụ thể của các công trình cổ điển, đặc biệt châu Âu.
  • Trong một số văn cảnh, từ này có thể mang tính trang trọng hoặc cổ điển, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Courtyard (n): Sân trong, khoảng sân. (Nghĩa rộng hơn, có thểbất kỳ tòa nhà nào, không nhất thiết phải phía trước nhà thờ).
  • Forecourt (n): Sân trước, bãi đỗ xe trước cửa. (Thường dùng cho các trạm xăng hoặc công trình hiện đại, ít mang sắc thái tôn giáo như "parvis").
  • Plaza (n): Quảng trường. (Một không gian công cộng rộng lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Churchyard: Nghĩa đen "sân nhà thờ", nhưng từ này thường dùng để chỉ khu đất xung quanh nhà thờ, bao gồm cả nghĩa trang, hơn chỉ riêng khoảng sân lát đá ngay trước cửa.
  • Atrium: Sảnh lớn, sân trong (trong kiến trúc La hoặc các tòa nhà hiện đại).
parvis

A family gathers on the parvis before entering the cathedral.

danh từ
  1. sân trước nhà thờ