parvis
/'pɑ:vis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sân trước nhà thờ: Một khoảng sân rộng, thường được lát đá, nằm ngay phía trước mặt tiền chính của một nhà thờ hoặc thánh đường lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les fidèles se rassemblent sur le parvis de la cathédrale. (Các tín đồ tụ tập trên sân trước nhà thờ chính tòa.)
- Le parvis de Notre-Dame est souvent bondé de touristes. (Sân trước nhà thờ Đức Bà thường đông nghịt khách du lịch.)
- Une cérémonie a eu lieu sur le parvis de la basilique. (Một buổi lễ đã diễn ra trên sân trước vương cung thánh đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parvis" có thể được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc và lịch sử để chỉ không gian công cộng mang tính biểu tượng và nghi lễ trước một công trình tôn giáo quan trọng.
- Le parvis sert d'espace de rassemblement pour les grandes célébrations. (Khoảng sân trước nhà thờ đóng vai trò là không gian tụ họp cho các dịp lễ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Avant-parvis (danh từ giống đực): Khoảng sân phía trước của sân chính, thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Place (danh từ giống cái): Quảng trường. Đây là một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả "parvis" khi nói về không gian mở trước nhà thờ.
- La place devant l'église est ombragée par des arbres. (Quảng trường trước nhà thờ được cây cối che bóng mát.)
Từ đồng nghĩa
- Esplanade (danh từ giống cái): Bãi đất rộng, bãi cỏ rộng. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh kiến trúc, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa vì "esplanade" thường rộng hơn và có thể không gắn liền với công trình tôn giáo.
- L'esplanade des Invalides (Bãi đất rộng ở Điện Invalides)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "parvis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parvis".
danh từ giống đực
- sân trước nhà thờ