passade

Học thuật
Thân thiện
passade

Une passade pour la peinture à l'aquarelle l'a captivée tout un après-midi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc dan díu nhất thời, mối quan hệ ngắn ngủi: Chỉ một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngắn hạn, không nghiêm túc nhanh chóng kết thúc.
    • Cái thích nhất thời, sở thích thoáng qua: Chỉ một sự quan tâm, niềm đam mê hoặc ý thích chỉ diễn ra trong một thời gian rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a eu une passade avec une collègue de travail. (Anh ấy đã có một cuộc dan díu nhất thời với một đồng nghiệp.)
    • Sa passion pour la peinture n'était qu'une passade. (Niềm đam mê hội họa của ấy chỉmột cái thích nhất thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ce n'est qu'une passade": Đó chỉmột thứ thoáng qua/chỉnhất thời.
    • Ne t'inquiète pas, sa colère n'est qu'une passade. (Đừng lo, cơn giận của anh ấy chỉnhất thời thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Passager, passagère (tính từ): thoáng qua, tạm thời, nhất thời.
    • un sentiment passager (một cảm giác thoáng qua)
Từ đồng nghĩa
  • Aventure (n.f): cuộc phiêu lưu tình ái, mối quan hệ ngắn ngủi.
  • Caprice (n.m): ý thích nhất thời, sự bốc đồng.
  • Éphémère (n.m/adj): cái phù du, ngắn ngủi, thoáng qua.
Từ trái nghĩa
  • Passion durable (n.f): niềm đam mê lâu dài.
  • Histoire sérieuse (n.f): mối quan hệ nghiêm túc.
  • Engagement (n.m): sự cam kết, sự ràng buộc.
passade

Une passade pour la peinture à l'aquarelle l'a captivée tout un après-midi.

danh từ giống cái
  1. cuộc dan díu nhất thời
  2. cái thích nhất thời

Từ gần giống