passade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc dan díu nhất thời, mối quan hệ ngắn ngủi: Chỉ một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngắn hạn, không nghiêm túc và nhanh chóng kết thúc.
- Cái thích nhất thời, sở thích thoáng qua: Chỉ một sự quan tâm, niềm đam mê hoặc ý thích chỉ diễn ra trong một thời gian rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a eu une passade avec une collègue de travail. (Anh ấy đã có một cuộc dan díu nhất thời với một đồng nghiệp.)
- Sa passion pour la peinture n'était qu'une passade. (Niềm đam mê hội họa của cô ấy chỉ là một cái thích nhất thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ce n'est qu'une passade": Đó chỉ là một thứ thoáng qua/chỉ là nhất thời.
- Ne t'inquiète pas, sa colère n'est qu'une passade. (Đừng lo, cơn giận của anh ấy chỉ là nhất thời thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Passager, passagère (tính từ): thoáng qua, tạm thời, nhất thời.
- un sentiment passager (một cảm giác thoáng qua)
Từ đồng nghĩa
- Aventure (n.f): cuộc phiêu lưu tình ái, mối quan hệ ngắn ngủi.
- Caprice (n.m): ý thích nhất thời, sự bốc đồng.
- Éphémère (n.m/adj): cái phù du, ngắn ngủi, thoáng qua.
Từ trái nghĩa
- Passion durable (n.f): niềm đam mê lâu dài.
- Histoire sérieuse (n.f): mối quan hệ nghiêm túc.
- Engagement (n.m): sự cam kết, sự ràng buộc.
danh từ giống cái
- cuộc dan díu nhất thời
- cái thích nhất thời