baside

Học thuật
Thân thiện
baside

La baside produit les spores du champignon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bầu (của nấm): Trong thực vật học, đặc biệttrong ngành nấm học, "baside" chỉ phần phình to, hình thành bào tử của một số loại nấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La baside produit les basidiospores. (Bầu nấm sản sinh ra các bào tử đảm.)
    • On observe la structure de la baside au microscope. (Người ta quan sát cấu trúc của bầu nấm dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baside cloisonnée": bầu nấm vách ngăn.
    • Certains champignons possèdent une baside cloisonnée. (Một số loài nấm có bầu nấm với vách ngăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Basidiocarpe (n.m.): quả thể của nấm đảm, là cấu trúc mang các bầu nấm.
  • Basidiospore (n.f.): bào tử đảm, loại bào tử được sinh ra từ bầu nấm.
  • Basidiomycète (n.m.): nấm đảm, nhóm nấm sinh sản bằng bào tử hình thành trong bầu nấm.
Từ đồng nghĩa
  • Organe sporifère: cơ quan sinh bào tử (thuật ngữ chung hơn).
baside

La baside produit les spores du champignon.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) bầu (của nấm)