passe-pied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Lối đi giữa luống: Một con đường nhỏ hoặc khoảng trống được tạo ra giữa các luống cây trồng để người làm vườn có thể đi lại và chăm sóc cây.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Điệu vũ lướt chân: Một điệu nhảy dân gian nhanh, sống động có nguồn gốc từ vùng Bretagne của Pháp, thường được biểu diễn theo nhịp 3/8 hoặc 6/8.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour arroser les salades, il faut marcher dans le passe-pied. (Để tưới rau xà lách, phải đi trong lối đi giữa luống.)
- Le passe-pied était une danse très populaire à la cour de Louis XIV. (Điệu vũ lướt chân từng là một điệu nhảy rất phổ biến tại triều đình của vua Louis XIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc Baroque, thuật ngữ passe-pied cũng có thể chỉ một chương nhạc trong tổ khúc, lấy cảm hứng từ điệu nhảy cùng tên, với tiết tấu nhanh và nhịp ba.
- Le troisième mouvement de cette suite est un passe-pied. (Chương thứ ba của tổ khúc này là một điệu passe-pied.)
Biến thể và từ gần giống
- Pas (danh từ giống đực): Bước, bước nhảy; một động tác hoặc bước trong khiêu vũ.
- Sentier (danh từ giống đực): Lối mòn, đường nhỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nông nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Allée (danh từ giống cái): Lối đi (có thể dùng trong vườn).
- Danse bretonne (danh từ giống cái): Điệu nhảy Breton (chỉ nguồn gốc của điệu vũ).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) lối đi giữa luống
- (từ cũ, nghĩa cũ) điệu vũ lướt chân