passe-pied

Học thuật
Thân thiện
passe-pied

Le jardinier marche dans le passe-pied entre les rangées de légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Lối đi giữa luống: Một con đường nhỏ hoặc khoảng trống được tạo ra giữa các luống cây trồng để người làm vườn có thể đi lại chăm sóc cây.
    • (Từ , nghĩa ) Điệu lướt chân: Một điệu nhảy dân gian nhanh, sống động nguồn gốc từ vùng Bretagne của Pháp, thường được biểu diễn theo nhịp 3/8 hoặc 6/8.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour arroser les salades, il faut marcher dans le passe-pied. (Để tưới rau lách, phải đi trong lối đi giữa luống.)
    • Le passe-pied était une danse très populaire à la cour de Louis XIV. (Điệu lướt chân từngmột điệu nhảy rất phổ biến tại triều đình của vua Louis XIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc Baroque, thuật ngữ passe-pied cũng có thể chỉ một chương nhạc trong tổ khúc, lấy cảm hứng từ điệu nhảy cùng tên, với tiết tấu nhanh nhịp ba.
    • Le troisième mouvement de cette suite est un passe-pied. (Chương thứ ba của tổ khúc nàymột điệu passe-pied.)
Biến thể từ gần giống
  • Pas (danh từ giống đực): Bước, bước nhảy; một động tác hoặc bước trong khiêu vũ.
  • Sentier (danh từ giống đực): Lối mòn, đường nhỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nông nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Allée (danh từ giống cái): Lối đi (có thể dùng trong vườn).
  • Danse bretonne (danh từ giống cái): Điệu nhảy Breton (chỉ nguồn gốc của điệu ).
passe-pied

Le jardinier marche dans le passe-pied entre les rangées de légumes.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) lối đi giữa luống
  2. (từ , nghĩa ) điệu lướt chân

Từ gần giống