passer

/'pɑ:sə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người qua đường: Một người đang đi ngang qua một địa điểm nào đó một cách tình cờ hoặc nhanh chóng.
    • Người trúng tuyển: Một thí sinh đã vượt qua một kỳ thi hoặc đạt được tiêu chuẩn nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người qua đường):

    • The accident was witnessed by a passer. (Vụ tai nạn đã được một người qua đường chứng kiến.)
    • She asked a passer for directions to the train station. ( ấy đã hỏi một người qua đường chỉ đường đến ga tàu.)
  • Danh từ (Người trúng tuyển):

    • He was a passer in the university entrance exam. (Anh ấy một người trúng tuyển trong kỳ thi tuyển sinh đại học.)
    • Only 30% of the candidates were passers. (Chỉ 30% thí sinh người trúng tuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An indifferent passer": Một người qua đường thờ ơ, không để ý.

    • The crime happened in daylight, yet no passer intervened. (Vụ phạm tội xảy ra giữa ban ngày, thế không người qua đường nào can thiệp.)
  • "A first-time passer": Một người trúng tuyển lần đầu tiên.

    • She was a first-time passer of the bar exam. ( ấy một người trúng tuyển lần đầu tiên của kỳ thi luật sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Passer-by (n): Người qua đường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "passer" với nghĩa này).
  • Passerine (n): Chim sẻ, chim dạng sẻ (thuộc bộ Passeriformes, không liên quan trực tiếp đến nghĩa thông thường của "passer").
Từ đồng nghĩa
  • Người qua đường: Pedestrian, bystander, wayfarer.
  • Người trúng tuyển: Successful candidate, qualifier.
Lưu ý
  • Từ "passer" với nghĩa "người qua đường" ít phổ biến hơn dạng đầy đủ "passer-by" trong tiếng Anh hiện đại.
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc thi cử, "passer" được hiểu rõ ràng người đã vượt qua kỳ thi.
danh từ
  1. (như) passer-by
  2. người trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống