passim

/'pæsim/
Học thuật
Thân thiện
passim

Un mot apparaît passim dans le livre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tại nhiều chỗ, rải rác: Từ này được sử dụng trong các trích dẫn học thuật hoặc chú thích để chỉ ra rằng một thông tin, ý tưởng hoặc từ ngữ cụ thể xuất hiệnnhiều trang hoặc nhiều vị trí khác nhau trong cùng một tác phẩm, cuốn sách hoặc văn bản được tham khảo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Voir les analyses de ce concept chez l'auteur, p. 10, 25, 31 et passim. (Xem các phân tích về khái niệm này của tác giả, trang 10, 25, 31 rải rác các nơi khác.)
    • Ce thème est abordé passim dans l'ouvrage. (Chủ đề này được đề cập rải rác trong tác phẩm.)
    • Dans son essai, il critique cette idée passim. (Trong bài tiểu luận của mình, ông ấy phê bình ý tưởng nàynhiều chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong trích dẫn học thuật: "passim" thường được đặt sau một danh sách các trang cụ thể (được phân tách bằng dấu phẩy hoặc "et") để hàm ý rằng sự xuất hiện của nội dung tham khảo không chỉ giới hạnnhững trang đó.
    • Cette citation apparaît aux pages 5, 12, 18 et passim. (Trích dẫn này xuất hiệncác trang 5, 12, 18 nhiều trang khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Fréquent(e) (adj): thường xuyên, phổ biến. (Chỉ tần suất cao, không mang tính chất học thuật chuyên biệt như "passim").
  • Partout (adv): khắp nơi. (Nghĩa rộng phổ thông hơn, không dùng trong ngữ cảnh trích dẫn sách).
Từ đồng nghĩa
  • Çà et: (Văn chương) đây đó, chỗ này chỗ kia.
  • À plusieurs endroits: tại nhiều nơi (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ học thuật).
Lưu ý sử dụng
  • "Passim" là một từ gốc Latin, được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp với vai tròmột phó từ trong văn phong học thuật, chú thích thư mục.
  • Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong văn viết, đặc biệtcác bài nghiên cứu, sách chuyên khảo chú thích cuối trang (notes de bas de page) hoặc thư mục tham khảo (bibliographie).
  • Khi dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng "rải rác", "tại nhiều chỗ", hoặc " các trang khác".
passim

Un mot apparaît passim dans le livre.

phó từ
  1. tại nhiều chỗ (trong một cuốn sách)