passim

/'pæsim/
Học thuật
Thân thiện
passim

The author uses the word passim throughout the footnotes.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Trạng từ):
    • Khắp nơi, đây đó, ở nhiều chỗ: Từ này được sử dụng chủ yếu trong các trích dẫn học thuật, chú thích hoặc mục lục để chỉ ra rằng một từ, ý tưởng hoặc tên tác giả nào đó xuất hiện rải rácnhiều trang hoặc nhiều phần khác nhau trong cùng một tác phẩm, thay vì chỉmột vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The author discusses this theme passim in his book. (Tác giả thảo luận chủ đề nàynhiều chỗ trong cuốn sách của ông.)
    • See references to Keynes (passim). (Xem các trích dẫn về Keynes (ở nhiều trang).)
    • This symbol appears passim throughout the ancient manuscript. (Biểu tượng này xuất hiện rải rác khắp bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong trích dẫn học thuật: "passim" thường được đặt trong ngoặc đơn sau một cái tên hoặc chủ đề để chỉ rằng được nhắc đến nhiều lần trong nguồn tài liệu.
    • The influence of Roman law is evident in his work (passim). (Ảnh hưởng của luật La rõ ràng trong tác phẩm của ông ấy (ở nhiều chỗ).)
Biến thể từ gần giống
  • Throughout (prep/adv): Xuyên suốt, khắp. (Từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh không mang tính học thuật cao).
    • This idea is found throughout the text. (Ý tưởng này được tìm thấy xuyên suốt văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Here and there: Đây đó (cách diễn đạt thông thường).
  • Scattered throughout: Rải rác khắp.
  • In various places: Ở nhiều nơi khác nhau.
passim

The author uses the word passim throughout the footnotes.

phó từ
  1. khắp nơi, đây đó (dùng để nói về một tác giả...)
    • this occurs in Milton passim
      điều đó thấykhắp trong tác phẩm của Min-tơn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "passim"