passionately
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách say mê, nồng nhiệt, đầy cảm xúc mãnh liệt: "passionately" mô tả cách thức thực hiện một hành động với tình cảm mạnh mẽ, sự cuồng nhiệt hoặc đam mê sâu sắc. Nó thường dùng để chỉ hành động được thực hiện với sự nhiệt huyết, yêu thương hoặc giận dữ dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hôn anh ấy một cách say đắm.)
- (Anh ấy tranh luận một cách đầy nhiệt huyết cho niềm tin của mình.)
- (Đám đông cổ vũ một cách cuồng nhiệt cho đội của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak passionately about something": nói về điều gì đó với đầy cảm xúc mãnh liệt.
- She spoke passionately about the need for climate action. (Cô ấy nói một cách say mê về sự cần thiết phải hành động vì khí hậu.)
- "to love passionately": yêu một cách nồng cháy.
- They loved each other passionately for many years. (Họ yêu nhau một cách nồng cháy trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Passionate (tính từ): say mê, đam mê, nồng nhiệt.
- She is a passionate advocate for human rights. (Cô ấy là một người ủng hộ say mê cho nhân quyền.)
- Passion (danh từ): niềm đam mê, sự say mê, tình yêu mãnh liệt.
- His passion for music is evident. (Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Ardently: một cách nhiệt tình, hăng hái.
- He ardently defended his position. (Anh ấy nhiệt tình bảo vệ quan điểm của mình.)
- Fervently: một cách sốt sắng, tha thiết.
- She prayed fervently for peace. (Cô ấy cầu nguyện một cách tha thiết cho hòa bình.)
- Vehemently: một cách mãnh liệt, dữ dội (thường mang sắc thái giận dữ hoặc phản đối).
- They vehemently opposed the new law. (Họ phản đối dữ dội luật mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "passionately", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "love passionately", "argue passionately", "feel passionately".)
Thành ngữ liên quan
- "To be passionately in love": yêu say đắm, yêu một cách cuồng nhiệt.
- They were passionately in love from the moment they met. (Họ yêu nhau say đắm ngay từ khoảnh khắc gặp gỡ.)