passivement

Học thuật
Thân thiện
passivement

On observe passivement les oiseaux dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thụ động: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện không sự chủ động, phản kháng hay phản ứng tích cực; chỉ chấp nhận hoặc chịu đựng không hành động.
    • Một cách trơ, ra: Diễn tả trạng thái không phản ứng, không cử động, không biểu lộ cảm xúc hay ý kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a écouté passivement les critiques. (Anh ấy đã lắng nghe những lời chỉ trích một cách thụ động.)
    • Les otages sont restés passivement assis. (Các con tin ngồi im một cách trơ ra.)
    • Elle subit passivement son sort. ( ấy cam chịu số phận của mình một cách thụ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Observer passivement": Quan sát một cách thụ động, không can thiệp.
    • Le scientifique observe passivement le comportement des animaux. (Nhà khoa học quan sát hành vi của động vật một cách thụ động.)
  • "Accepter passivement": Chấp nhận không phản đối hay đặt câu hỏi.
    • Il ne faut pas accepter passivement toutes les décisions. (Không nên chấp nhận mọi quyết định một cách thụ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Passif, passive (tính từ): Thụ động, trơ.
    • Une attitude passive (một thái độ thụ động)
    • Un spectateur passif (một khán giả thụ động)
  • Passivité (danh từ): Tính thụ động, sự trơ .
    • Sa passivité face au problème est inquiétante. (Sự thụ động của anh ta trước vấn đề thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Inactivement: Một cách không hoạt động.
  • Apatiquement: Một cách thờ ơ, lãnh đạm.
  • Résignéement: Một cách cam chịu.
Từ trái nghĩa
  • Activement: Một cách chủ động, tích cực.
  • Énergiquement: Một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Résolument: Một cách kiên quyết.
passivement

On observe passivement les oiseaux dans le jardin.

phó từ
  1. thụ động, tính trơ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "passivement"