passivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thụ động: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện mà không có sự chủ động, phản kháng hay phản ứng tích cực; chỉ chấp nhận hoặc chịu đựng mà không hành động.
- Một cách trơ, lì ra: Diễn tả trạng thái không phản ứng, không cử động, không biểu lộ cảm xúc hay ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a écouté passivement les critiques. (Anh ấy đã lắng nghe những lời chỉ trích một cách thụ động.)
- Les otages sont restés passivement assis. (Các con tin ngồi im một cách trơ ra.)
- Elle subit passivement son sort. (Cô ấy cam chịu số phận của mình một cách thụ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Observer passivement": Quan sát một cách thụ động, không can thiệp.
- Le scientifique observe passivement le comportement des animaux. (Nhà khoa học quan sát hành vi của động vật một cách thụ động.)
- "Accepter passivement": Chấp nhận mà không phản đối hay đặt câu hỏi.
- Il ne faut pas accepter passivement toutes les décisions. (Không nên chấp nhận mọi quyết định một cách thụ động.)
Biến thể và từ gần giống
- Passif, passive (tính từ): Thụ động, trơ.
- Une attitude passive (một thái độ thụ động)
- Un spectateur passif (một khán giả thụ động)
- Passivité (danh từ): Tính thụ động, sự trơ lì.
- Sa passivité face au problème est inquiétante. (Sự thụ động của anh ta trước vấn đề thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Inactivement: Một cách không hoạt động.
- Apatiquement: Một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- Résignéement: Một cách cam chịu.
Từ trái nghĩa
- Activement: Một cách chủ động, tích cực.
- Énergiquement: Một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
- Résolument: Một cách kiên quyết.