poussivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Adverbe):
- Một cách hổn hển, một cách thở dốc: Diễn tả cách thở nặng nhọc, gấp gáp và khó khăn, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc gắng sức quá mức. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Après avoir couru pour attraper le bus, il respirait poussivement. (Sau khi chạy để bắt kịp xe buýt, anh ấy thở một cách hổn hển.)
- Le vieux chien montait les escaliers poussivement. (Con chó già leo cầu thang một cách hổn hển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu bổ nghĩa cho các động từ liên quan đến hơi thở như respirer (thở), souffler (thở phào, thở hổn hển).
- Le malade a répondu poussivement aux questions du médecin. (Người bệnh trả lời bác sĩ một cách hổn hển.)
Biến thể và từ gần giống
- Poussif, poussive (tính từ): Hổn hển, thở dốc; (nghĩa bóng) chậm chạp, ì ạch.
- Une respiration poussive. (Hơi thở hổn hển.)
- Un moteur poussif. (Một động cơ ì ạch.)
Từ đồng nghĩa
- Péniblement: Một cách khó nhọc, nặng nề.
- Difficilement: Một cách khó khăn (khi nói về hơi thở).
- Haletamment: Một cách thở hổn hển, hối hả (nhấn mạnh nhịp thở nhanh và ngắn).
Từ trái nghĩa
- Facilement: Một cách dễ dàng.
- Légèrement: Một cách nhẹ nhàng, thanh thoát (khi nói về hơi thở).