passivism
/'pæsivizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thái độ tiêu cực, chủ nghĩa tiêu cực: Một triết lý hoặc thái độ ủng hộ việc không hành động, không phản kháng, và chấp nhận các sự kiện một cách thụ động mà không cố gắng thay đổi chúng.
- Chủ nghĩa hòa bình cực đoan (trong một số ngữ cảnh): Học thuyết cho rằng mọi hình thức bạo lực đều không thể biện minh được, và do đó ủng hộ việc từ chối tham gia vào xung đột hoặc chiến tranh dưới bất kỳ hình thức nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His passivism in the face of injustice disappointed his colleagues. (Chủ nghĩa tiêu cực của anh ta trước bất công đã làm đồng nghiệp thất vọng.)
- The philosophy of passivism advocates for peaceful acceptance rather than active struggle. (Triết lý của chủ nghĩa tiêu cực ủng hộ sự chấp nhận một cách hòa bình hơn là đấu tranh tích cực.)
- Some religious groups are known for their passivism, refusing to participate in wars. (Một số nhóm tôn giáo được biết đến với chủ nghĩa tiêu cực của họ, từ chối tham gia vào các cuộc chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Political passivism": Chủ nghĩa tiêu cực chính trị, chỉ việc từ bỏ hoặc không tham gia vào các hoạt động chính trị.
- The citizen's political passivism allowed the authoritarian regime to consolidate power. (Chủ nghĩa tiêu cực chính trị của người dân đã cho phép chế độ độc tài củng cố quyền lực.)
"Ethical passivism": Chủ nghĩa tiêu cực đạo đức, một quan điểm đạo đức phản đối việc sử dụng vũ lực trong mọi hoàn cảnh.
- His ethical passivism led him to become a conscientious objector during the war. (Chủ nghĩa tiêu cực đạo đức của ông đã khiến ông trở thành người phản đối chiến tranh vì lương tâm trong cuộc chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Passive (adj): Thụ động, tiêu cực.
- He took a passive role in the discussion. (Anh ấy đóng vai trò thụ động trong cuộc thảo luận.)
Passivist (n): Người theo chủ nghĩa tiêu cực.
- The passivist refused to vote, believing the system was corrupt. (Người theo chủ nghĩa tiêu cực từ chối bỏ phiếu, vì tin rằng hệ thống đã thối nát.)
Từ đồng nghĩa
- Quietism: Chủ nghĩa yên lặng, thái độ thụ động chấp nhận (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị).
- Nonresistance: Chủ nghĩa bất kháng, sự không chống cự.
Từ trái nghĩa
- Activism: Chủ nghĩa tích cực, chủ nghĩa hành động.
- Militancy: Tính chất chiến đấu, tính quyết liệt.
Thành ngữ liên quan
- "Cultivate passivism": Nuôi dưỡng thái độ tiêu cực.
- In some philosophies, to cultivate passivism is to achieve inner peace by letting go of desire. (Trong một số triết lý, nuôi dưỡng chủ nghĩa tiêu cực là đạt được sự bình an nội tâm bằng cách buông bỏ ham muốn.)
danh từ
- thái độ tiêu cực
- chủ nghĩa tiêu cực