pasteurisation

pasteurisation

Milk undergoes pasteurisation to ensure it is safe to drink.

Định nghĩa

Danh từ: Pasteurisation (sự thanh trùng) quá trình xử lý nhiệt một phần đối với thực phẩm (như sữa, nước trái cây) ở nhiệt độ đủ cao để tiêu diệt các vi sinh vật hại, nhưng không làm thay đổi đáng kể thành phần hóa học hoặc hương vị của thực phẩm đó.

dụ sử dụng
  • (Sự thanh trùng sữa giúp tiêu diệt vi khuẩn như Salmonella E. coli.)
  • (Quá trình thanh trùng được phát minh bởi Louis Pasteur vào thế kỷ 19.)
  • (Nhiều quốc gia yêu cầu thanh trùng đối với tất cả các sản phẩm từ sữa bán trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pasteurisation by high-temperature short-time (HTST)": thanh trùng ở nhiệt độ cao trong thời gian ngắn, phương pháp phổ biến nhất hiện nay.
    • HTST pasteurisation heats milk to 72°C for 15 seconds. (Phương pháp thanh trùng HTST làm nóng sữa đến 72°C trong 15 giây.)
  • "Pasteurisation by ultra-high temperature (UHT)": thanh trùng ở nhiệt độ siêu cao, giúp kéo dài thời gian bảo quản.
    • UHT pasteurisation allows milk to be stored without refrigeration for months. (Thanh trùng UHT cho phép sữa được bảo quản không cần làm lạnh trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasteurise (động từ): thanh trùng (hành động thực hiện quá trình này).
    • The factory pasteurises all its fruit juices before packaging. (Nhà máy thanh trùng tất cả nước trái cây trước khi đóng gói.)
  • Pasteurised (tính từ): đã được thanh trùng.
    • Pasteurised eggs are safer to use in recipes that require raw eggs. (Trứng đã thanh trùng an toàn hơn khi sử dụng trong các công thức nấu ăn cần trứng sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sterilisation: sự tiệt trùng (thườngnhiệt độ cao hơn, tiêu diệt hầu hết vi sinh vật, bao gồm cả bào tử).
  • Heat treatment: xử lý nhiệt (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả thanh trùng tiệt trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pasteurisation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pasteurisation".

Từ gần giống