pasteurisation

Học thuật
Thân thiện
pasteurisation

La pasteurisation rend le lait sûr à boire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiệt trùng (thức ăn lỏng): Quá trình xửnhiệt để tiêu diệt các vi sinh vật hại trong các sản phẩm lỏng như sữa, nước trái cây, bia, nhằm bảo quản chúng được lâu hơn an toàn hơn cho sức khỏe. Phương pháp này được đặt theo tên của nhà khoa học Louis Pasteur.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pasteurisation du lait est obligatoire dans de nombreux pays. (Việc tiệt trùng sữabắt buộcnhiều quốc gia.)
    • La pasteurisation permet de conserver le jus plus longtemps. (Quá trình tiệt trùng cho phép bảo quản nước trái cây được lâu hơn.)
    • Cette usine est spécialisée dans la pasteurisation de la bière. (Nhà máy này chuyên về việc tiệt trùng bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pasteurisation à haute température": tiệt trùngnhiệt độ cao (phương pháp phổ biến).

    • La pasteurisation à haute température est très efficace. (Tiệt trùngnhiệt độ cao rất hiệu quả.)
  • "pasteurisation flash": tiệt trùng nhanh (trong thời gian rất ngắn).

    • La pasteurisation flash préserve mieux les vitamines. (Tiệt trùng nhanh bảo toàn vitamin tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasteuriser (động từ): tiệt trùng.

    • Il faut pasteuriser le cidre avant la mise en bouteille. (Cần phải tiệt trùng rượu táo trước khi đóng chai.)
  • Pasteurisateur (danh từ giống đực): máy tiệt trùng, thiết bị tiệt trùng.

    • Le pasteurisateur est en panne. (Máy tiệt trùng bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stérilisation (danh từ giống cái): sự khử trùng, sự tiệt trùng (thườngnhiệt độ cao hơn, triệt để hơn).
  • Traitement thermique (danh từ giống đực): xửnhiệt (cụm từ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù cho từ này)

pasteurisation

La pasteurisation rend le lait sûr à boire.

danh từ giống cái
  1. sự tiệt trùng (thức ăn lỏng)