pastoral

/'pɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
pastoral

Le berger joue de la flûte dans un paysage pastoral.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) mục đồng, chăn nuôi: Liên quan đến cuộc sống công việc của người chăn gia súc, đặc biệttrong bối cảnh nông thôn yên bình.
    • (Thuộc về) đồng quê, thôn dã: Miêu tả phong cảnh hoặc cuộc sốngnông thôn một cáchtưởng hóa, thanh bình giản dị.
    • (Thuộc về) mục vụ, (thuộc về) giám mục: Trong bối cảnh tôn giáo, liên quan đến nhiệm vụ chăm sóc linh hồn của một mục sư hoặc giám mục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vie pastorale des bergers dans les montagnes est paisible. (Cuộc sống mục đồng của những người chăn cừu trên núi thật yên bình.)
    • Ce tableau représente un paysage pastoral avec des moutons et une rivière. (Bức tranh này miêu tả một phong cảnh đồng quê với cừu một dòng sông.)
    • L'évêque a terminé sa visite pastorale dans les paroisses du diocèse. (Vị giám mục đã kết thúc chuyến kinhmục vụ của ngài tại các giáo xứ trong giáo phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élégie pastorale": Khúc bi ca đồng quê, một thể loại thơ hoặc nhạc buồn bã lấy bối cảnh nông thôn.

    • Ce compositeur a écrit une élégie pastorale en hommage à la campagne de son enfance. (Nhà soạn nhạc này đã viết một khúc bi ca đồng quê để tưởng nhớ vùng quê thời thơ ấu của mình.)
  • "Mission pastorale": Sứ mệnh mục vụ, chỉ công việc chăm sóc tinh thần của giáo hội.

    • Le prêtre consacre sa vie à sa mission pastorale. (Vị linh mục cống hiến cuộc đời cho sứ mệnh mục vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastoralement (phó từ): Một cách mộc mạc, giản dị như đồng quê.

    • Il vit pastoralement, loin de l'agitation de la ville. (Ông ấy sống một cách mộc mạc, xa rời sự ồn ào của thành phố.)
  • Pastorat (danh từ): Chức vụ mục sư; nhiệm kỳ mục vụ.

  • Pastorale (danh từ giống cái): Một bản nhạc, vở kịch hoặc bài thơ chủ đề đồng quê, mục đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Bucolique: (thuộc về) mục đồng, đồng quê (nhấn mạnh vẻ đẹptưởng thi vị).
  • Champêtre: (thuộc về) đồng ruộng, nông thôn.
  • Rural: (thuộc về) nông thôn (nghĩa rộng thực tế hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho tính từ "pastoral")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pastoral")

pastoral

Le berger joue de la flûte dans un paysage pastoral.

tính từ
  1. (thuộc) mục đồng
    • Chant pastoral
      bài hát mục đồng
  2. (thuộc) đồng quê
    • Poésie pastorale
      thơ ca đồng quê
  3. (thuộc) mục sư; (thuộc) giám mục
    • Tournée pastorale
      cuộc kinhcủa giám mục

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pastoral"