postural

Học thuật
Thân thiện
postural

Le kinésithérapeute explique l'importance d'une bonne posture posturale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tư thế: Chỉ những liên quan đến tư thế, dáng đứng, dáng ngồi hoặc vị trí của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les douleurs posturales sont fréquentes chez les personnes travaillant à un bureau. (Các cơn đau liên quan đếnthế thường gặpnhững người làm việc văn phòng.)
    • Le thérapeute a analysé les déséquilibres posturaux du patient. (Nhà trị liệu đã phân tích sự mất cân bằng tư thế của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sensibilité posturale" (tâmhọc): Tính nhạy cảm tư thế - khả năng cảm nhận điều chỉnh vị trí của cơ thể trong không gian.

    • La sensibilité posturale est essentielle pour l'équilibre. (Tính nhạy cảm tư thế rất cần thiết cho sự thăng bằng.)
  • "Drainage postural" (y học): Dẫn lưu tư thế - một kỹ thuật vậttrị liệu sử dụng tư thế cơ thể trọng lực để dẫn lưu chất lỏng.

    • Le drainage postural est utilisé en kinésithérapie respiratoire. (Dẫn lưu tư thế được sử dụng trong vậttrị liệu hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Posture (danh từ): Tư thế.
    • Une bonne posture est importante pour le dos. (Một tư thế tốt rất quan trọng cho lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la position: Liên quan đến vị trí/tư thế.
postural

Le kinésithérapeute explique l'importance d'une bonne posture posturale.

tính từ
  1. (thuộc) tư thế
    • Sensibilité posturale
      (tâmhọc) tính nhạy cảm tư thế
    • Drainage posturale
      (y học) dẫn lưu tư thế

Từ gần giống