postural
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tư thế: Chỉ những gì liên quan đến tư thế, dáng đứng, dáng ngồi hoặc vị trí của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les douleurs posturales sont fréquentes chez les personnes travaillant à un bureau. (Các cơn đau liên quan đến tư thế thường gặp ở những người làm việc văn phòng.)
- Le thérapeute a analysé les déséquilibres posturaux du patient. (Nhà trị liệu đã phân tích sự mất cân bằng tư thế của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sensibilité posturale" (tâm lý học): Tính nhạy cảm tư thế - khả năng cảm nhận và điều chỉnh vị trí của cơ thể trong không gian.
- La sensibilité posturale est essentielle pour l'équilibre. (Tính nhạy cảm tư thế rất cần thiết cho sự thăng bằng.)
"Drainage postural" (y học): Dẫn lưu tư thế - một kỹ thuật vật lý trị liệu sử dụng tư thế cơ thể và trọng lực để dẫn lưu chất lỏng.
- Le drainage postural est utilisé en kinésithérapie respiratoire. (Dẫn lưu tư thế được sử dụng trong vật lý trị liệu hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Posture (danh từ): Tư thế.
- Une bonne posture est importante pour le dos. (Một tư thế tốt rất quan trọng cho lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la position: Liên quan đến vị trí/tư thế.
tính từ
- (thuộc) tư thế
- Sensibilité posturale(tâm lý học) tính nhạy cảm tư thế
- Drainage posturale(y học) dẫn lưu tư thế