pastorali
/,pæstə'rɑ:li/ Cách viết khác : (pastorali) /,pæstə'rɑ:li:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khúc đồng quê: Trong âm nhạc, "pastorali" chỉ một tác phẩm hoặc đoạn nhạc mang tính chất êm đềm, mộc mạc, gợi lên khung cảnh thiên nhiên đồng quê yên bình, thường liên quan đến cuộc sống của người chăn cừu (mục đồng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concert featured a beautiful pastorali by the composer. (Buổi hòa nhạc có trình diễn một khúc đồng quê tuyệt đẹp của nhà soạn nhạc.)
- He composed a pastorali to evoke the peaceful countryside. (Ông ấy đã sáng tác một khúc đồng quê để gợi lên vùng nông thôn yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ âm nhạc: "Pastorali" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc cổ điển để mô tả phong cách hoặc tiêu đề tác phẩm.
- The symphony's third movement is marked "pastorali". (Chương thứ ba của bản giao hưởng được đánh dấu là "khúc đồng quê".)
Biến thể và từ gần giống
- Pastoral (tính từ): thuộc về đồng quê, mục đồng; có tính chất yên bình, giản dị của nông thôn.
- The painting depicts a pastoral scene with shepherds. (Bức tranh mô tả một cảnh đồng quê với những người chăn cừu.)
- Pastorale (danh từ): một biến thể chính tả khác của "pastorali", cùng chỉ một thể loại âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Idyll (danh từ): đoạn thơ hoặc bản nhạc miêu tả cuộc sống đồng quê yên bình, giản dị.
- Bucolic piece (cụm danh từ): tác phẩm (âm nhạc/thơ) mang đặc trưng đồng quê.
Thành ngữ liên quan
- In a pastoral vein: theo phong cách/không khí đồng quê (thường dùng trong nghệ thuật).
- The composer wrote several pieces in a pastoral vein. (Nhà soạn nhạc đã viết một số tác phẩm theo phong cách đồng quê.)