patachon

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) người lái xe đò
    • mener une vie de patachon
      (thân mật) sống bê tha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "patachon"

patachon
Un vieux patachon conduit sa diligence sur une route de campagne.