patachon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lái xe đò: Từ cũ, dùng để chỉ người điều khiển xe ngựa chở khách (xe đò) trên các tuyến đường ngắn hoặc địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patachon conduisait sa diligence avec habileté. (Người lái xe đò điều khiển cỗ xe ngựa của mình một cách khéo léo.)
- Autrefois, le patachon était une figure familière des routes de campagne. (Ngày xưa, người lái xe đò là một hình ảnh quen thuộc trên những con đường nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mener une vie de patachon" (thân mật): sống một cuộc sống bê tha, vô kỷ luật, thường gắn với việc ăn uống, chè chén quá độ.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il mène une vie de patachon. (Kể từ khi mất việc, anh ta sống một cuộc sống bê tha.)
Biến thể và từ gần giống
- Patache (danh từ giống cái): Xe đò, xe ngựa chở khách cũ kỹ và không thoải mái. Đây là phương tiện mà một điều khiển.
- La patache cahotait sur le chemin de terre. (Chiếc xe đò xóc nảy trên con đường đất.)
Lưu ý
- Từ "patachon" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, ngoại trừ trong thành ngữ cố định "mener une vie de patachon". Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về quá khứ.
- Thành ngữ "mener une vie de patachon" mang sắc thái thân mật, thường dùng để phê phán một lối sống buông thả.
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) người lái xe đò
- mener une vie de patachon(thân mật) sống bê tha