patagon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chim ruồi nhạn: Một loài chim thuộc họ chim ruồi, có đặc điểm hình dáng và cách bay tương tự chim nhạn.
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Patagonie: Liên quan đến vùng Patagonie, một khu vực địa lý ở phía nam Argentina và Chile.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le patagons est un oiseau fascinant. (Chim ruồi nhạn là một loài chim kỳ thú.)
- J'ai observé un patagon dans la forêt. (Tôi đã quan sát một con chim ruồi nhạn trong rừng.)
Tính từ:
- La faune patagonne est unique. (Hệ động vật vùng Patagonie là độc nhất.)
- Il étudie la culture patagonne. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa vùng Patagonie.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de souche patagonne": có nguồn gốc từ vùng Patagonie.
- Cette tribu est de souche patagonne. (Bộ tộc này có nguồn gốc từ vùng Patagonie.)
Biến thể và từ gần giống
Patagonie (n.f): Tên riêng chỉ vùng đất Patagonie.
- Ils ont voyagé en Patagonie. (Họ đã du lịch đến vùng Patagonie.)
Patagonien, patagonienne (adj): (Thuộc) vùng Patagonie (dạng tính từ chỉ người hoặc đặc điểm).
- Les populations patagoniennes. (Các cộng đồng dân cư vùng Patagonie.)
Từ đồng nghĩa
- Oiseau-mouche (n.m): chim ruồi (nói chung, không phải loài cụ thể "patagon").
- Méridional (adj): (thuộc) miền nam (có thể dùng trong ngữ cảnh địa lý rộng hơn).
tính từ
- (thuộc) xứ Pa-a-go-ni (ở ác-hen-ti-na)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim ruồi nhạn