patagon

Học thuật
Thân thiện
patagon

Un patagon vole rapidement au-dessus des fleurs sauvages.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chim ruồi nhạn: Một loài chim thuộc họ chim ruồi, đặc điểm hình dáng cách bay tương tự chim nhạn.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) xứ Patagonie: Liên quan đến vùng Patagonie, một khu vực địa lý ở phía nam Argentina Chile.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le patagons est un oiseau fascinant. (Chim ruồi nhạnmột loài chim kỳ thú.)
    • J'ai observé un patagon dans la forêt. (Tôi đã quan sát một con chim ruồi nhạn trong rừng.)
  • Tính từ:

    • La faune patagonne est unique. (Hệ động vật vùng Patagonie là độc nhất.)
    • Il étudie la culture patagonne. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa vùng Patagonie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de souche patagonne": nguồn gốc từ vùng Patagonie.
    • Cette tribu est de souche patagonne. (Bộ tộc này nguồn gốc từ vùng Patagonie.)
Biến thể từ gần giống
  • Patagonie (n.f): Tên riêng chỉ vùng đất Patagonie.

    • Ils ont voyagé en Patagonie. (Họ đã du lịch đến vùng Patagonie.)
  • Patagonien, patagonienne (adj): (Thuộc) vùng Patagonie (dạng tính từ chỉ người hoặc đặc điểm).

    • Les populations patagoniennes. (Các cộng đồng dân cư vùng Patagonie.)
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau-mouche (n.m): chim ruồi (nói chung, không phải loài cụ thể "patagon").
  • Méridional (adj): (thuộc) miền nam (có thể dùng trong ngữ cảnh địa lý rộng hơn).
patagon

Un patagon vole rapidement au-dessus des fleurs sauvages.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Pa-a-go-ni (ở ác-hen-ti-na)
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim ruồi nhạn

Từ gần giống