patard

/pe'tɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộc phá: Một loại thiết bị nổ nhỏ, thường được sử dụng trong quá khứ để phá hủy cổng, tường hoặc các chướng ngại vật khác.
    • Pháo (để đốt): Một loại pháo hoặc pháo sáng cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers used a patard to breach the castle gate. (Những người lính đã dùng một quả bộc phá để phá cổng thành.)
    • In historical reenactments, they sometimes demonstrate how a patard was lit. (Trong các buổi tái hiện lịch sử, họ đôi khi biểu diễn cách đốt một quả pháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hoist with one's own petard": (Thành ngữ) Bị vạ lây mưu mô của chính mình; bị hại bởi cái bẫy mình đã giăng cho người khác.
    • The schemer was finally hoist with his own petard when his lies were exposed. (Kẻ mưu mô cuối cùng đã bị vạ lây khi những lời nói dối của hắn bị phơi bày.)
Lưu ý
  • Từ "patard" trong tiếng Anh hiện đại rất hiếm khi được sử dụng một cách độc lập. Nghĩa cách dùng phổ biến nhất của ngày nay nằm trong thành ngữ cố định "to be hoist with one's own petard".
  • Cách viết phổ biến chuẩn hơn trong tiếng Anh hiện đại cho từ này "petard". "Patard" có thể được coi một biến thể chính tả .
danh từ
  1. bộc phá
  2. pháo (để đốt)

Idioms

  • to be hoist with one's own petard
    (xem) hoist