patard

/pe'tɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
patard

Un homme tient un patard dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng pata: Một loại tiền xu nhỏ giá trị thấp, được sử dụng trong quá khứ, đặc biệt là ở vùng Flăng-đrơ (Flandre) một số vùng khác của châu Âu thời Trung Cổ Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette vieille pièce est un patard. (Đồng xu cổ nàymột đồng pata.)
    • Au Moyen Âge, le patard n'avait pas une grande valeur. (Vào thời Trung Cổ, đồng pata không giá trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khi nói về tiền cổ.
  • Có thể dùng một cách ẩn dụ, mặc dù hiếm, để chỉ một thứ đó giá trị rất nhỏ hoặc không đáng kể.
    • Je ne donnerais pas un patard pour cette idée. (Tôi sẽ không bỏ ra một xu nhỏ nào cho ý tưởng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Patar (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác của cùng một đồng tiền.
  • Denier (danh từ giống đực): Một loại tiền xu cổ khác của Pháp, thường giá trị nhỏ.
  • Sou (danh từ giống đực): Một đơn vị tiền tệ của Pháp, cũng dùng để chỉ một khoản tiền rất nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Menue monnaie: tiền lẻ, tiền xu nhỏ (nghĩa chung, không phải tên riêng của đồng xu).
  • Pièce de faible valeur: đồng xu giá trị thấp.
Lưu ý
  • "Patard" là một từ cổ, không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày hay trong hệ thống tiền tệ hiện đại. xuất hiện chủ yếu trong sách lịch sử hoặc các bộ sưu tập tiền cổ.
  • Vùng Flăng-đrơ (Flandre) ngày nay thuộc lãnh thổ của Bỉ, Pháp Lan.
patard

Un homme tient un patard dans sa main.

danh từ giống đực
  1. đồng pata (tiền của xứ Flăng-đrơ)