patchiness
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính không đồng đều, tính chắp vá: "patchiness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng không đồng nhất, không đều đặn, có chỗ tốt chỗ xấu, hoặc có những khoảng trống, thiếu sót. Từ này thường dùng để miêu tả sự thiếu nhất quán trong chất lượng, hiệu suất, hoặc sự phân bố.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không đồng đều của cỏ trên bãi cỏ là do việc tưới nước không đều.)
- (Sự không đồng đều trong bài thi của anh ấy đã làm giáo viên ngạc nhiên.)
- (Có sự chắp vá rõ rệt trong phủ sóng internet ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "patchiness in quality": sự không đồng đều về chất lượng. (Sự không đồng đều về chất lượng sản phẩm từ nhà máy này là một mối quan ngại lớn.)
- "patchiness of data": sự thiếu đồng nhất của dữ liệu. (Các nhà nghiên cứu ghi nhận sự thiếu đồng nhất của dữ liệu lịch sử, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Patchy (tính từ): không đồng đều, chắp vá, lộn xộn. (Dự báo thời tiết dự đoán mưa rải rác vào buổi chiều.)
- Patch (danh từ): mảnh vá, miếng vá; khu vực nhỏ. (Anh ấy đã vá một miếng vá lên chiếc quần jean rách của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Unevenness: sự không bằng phẳng, không đồng đều. (Sự không bằng phẳng của con đường khiến xe bị rung lắc.)
- Inconsistency: sự không nhất quán. (Sự không nhất quán trong lập luận của cô ấy đã làm yếu đi trường hợp của cô ấy.)
- Irregularity: sự bất thường, không đều đặn. (Sự bất thường của nhịp tim đã làm bác sĩ lo lắng.)
Các cụm từ liên quan
- "patchiness in coverage": sự chắp vá trong phạm vi bao phủ. (Sự chắp vá trong phạm vi phủ sóng của mạng di động khiến người dùng ở vùng xa xôi bực bội.)
- "patchiness in performance": sự không đồng đều trong hiệu suất. (Sự không đồng đều trong hiệu suất của đội đã dẫn đến kết quả không nhất quán.)
Thành ngữ liên quan
- "a patchy record": một thành tích không đồng đều (có lúc tốt, lúc xấu). (Công ty có một thành tích không đồng đều về các vấn đề môi trường.)