pushiness
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Tính cách hoặc hành vi tỏ ra quá tự tin, quyết đoán một cách thô lỗ hoặc khó chịu, thường là khi cố gắng đạt được điều mình muốn mà không quan tâm đến người khác. "Pushiness" mô tả sự xông xáo, ép buộc hoặc đòi hỏi quá mức, gây cảm giác khó chịu cho người đối diện.
Ví dụ sử dụng
- (Sự xông xáo thô lỗ của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người khó chịu.)
- (Tôi không chịu nổi sự ép buộc của anh ta; anh ta luôn cố gắng áp đặt quan điểm của mình lên người khác.)
- (Sự nài nỉ quá mức của nhân viên bán hàng đã khiến tôi rời khỏi cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "act of pushiness": hành động xông xáo, ép buộc. (Hành động ép buộc của anh ta trong quá trình đàm phán đã khiến anh ta mất hợp đồng.)
- "with pushiness": với thái độ xông xáo. (Cô ấy tiếp cận khách hàng với thái độ xông xáo đến nỗi họ từ chối làm việc với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pushy (tính từ): xông xáo, thô lỗ. (Anh ta quá xông xáo so với sở thích của tôi.)
- Pushily (trạng từ): một cách xông xáo. (Cô ấy đòi hoàn tiền một cách xông xáo.)
Từ đồng nghĩa
- Aggressiveness: tính hung hăng, xông xáo (mang tính đối đầu hơn).
- Boldness: sự táo bạo (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
- Assertiveness: sự quyết đoán (thường tích cực hơn, nhưng khi quá mức sẽ thành pushiness).
- Forwardness: sự liều lĩnh, không e dè.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push in: chen ngang, xông vào. (Anh ta luôn chen ngang hàng, thể hiện sự xông xáo của mình.)
- Push for: đòi hỏi, thúc ép để đạt được điều gì. (Họ thúc ép để có quyết định, điều đó bộc lộ sự xông xáo của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To push one's luck: thử vận may quá mức, liều lĩnh. (Bằng cách đòi tăng lương lần thứ hai, anh ta đang thử vận may và thể hiện sự xông xáo của mình.)
- To push someone's buttons: cố tình chọc tức ai đó. (Sự xông xáo của cô ấy ở nơi làm việc chỉ là cách để chọc tức đồng nghiệp.)