patchwork

/'pætʃwə:k/
danh từ
  1. miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn lại với nhau)
  2. (nghĩa bóng) việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá
  3. (định ngữ) chắp vá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

patchwork
A grandmother sews a colorful patchwork quilt for her grandchild.