jumble

/'dʤʌmbl/
danh từ
  1. (như) jumbal
  2. mớ lộn xộn, mớ bòng bong
ngoại động từ
  1. trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung
nội động từ
  1. lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jumble"

Từ có nhắc đến "jumble"

jumble
She sorts through a jumble of colorful toys on the floor.