patellae

/pə'telə/
Học thuật
Thân thiện
patellae

The runner's patellae are visible as he stretches his leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu) Xương bánh chè: Một xương nhỏ, hình tam giác hoặc tròn, nằmphía trước khớp gối, bên trong gân tứ đầu đùi. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ La ) Cái xoong nhỏ, cái chảo nhỏ: Một vật dụng nấu nướng nhỏ, nông, thường tay cầm, được sử dụng trong thời La cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The doctor confirmed a fracture in one of his patellae. (Bác sĩ xác nhận một vết gãymột trong các xương bánh chè của anh ấy.)
    • The patellae protect the knee joint. (Các xương bánh chè bảo vệ khớp gối.)
  • Danh từ (Từ cổ):

    • Archaeologists found a bronze patellae in the ruins. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một cái xoong nhỏ bằng đồng trong tàn tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bipartite patella": Xương bánh chè đôi, một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp khi xương bánh chè được tạo thành từ hai mảnh xương riêng biệt.

    • The X-ray revealed a bipartite patella. (Phim X-quang cho thấy một xương bánh chè đôi.)
  • "Patellar reflex": Phản xạ gân xương bánh chè, phản xạ được kiểm tra khi bác sĩ nhẹ vào gân bên dưới xương bánh chè.

    • The neurologist tested the patellar reflex with a small hammer. (Bác sĩ thần kinh kiểm tra phản xạ gân xương bánh chè bằng một chiếc búa nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Patella (n, số ít): Dạng số ít của "patellae".

    • She injured her left patella. ( ấy bị thươngxương bánh chè trái.)
  • Patellar (adj): Thuộc về xương bánh chè.

    • He is recovering from patellar tendonitis. (Anh ấy đang hồi phục sau chứng viêm gân xương bánh chè.)
  • Patellectomy (n): Thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ xương bánh chè.

    • A patellectomy is sometimes necessary after severe trauma. (Việc cắt bỏ xương bánh chè đôi khi cần thiết sau chấn thương nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu) Kneecap: Xương bánh chè (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
    • He fell and cracked his kneecap. (Anh ta ngã làm nứt xương bánh chè.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "patellae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "patellae".

patellae

The runner's patellae are visible as he stretches his leg.

danh từ, số nhiều patellae /pə'teli:/
  1. (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) La- cái xoong nhỏ, cái chảo nhỏ

Từ gần giống