patentee
/,peitən'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được cấp bằng sáng chế: Chỉ cá nhân hoặc tổ chức (như một công ty) được cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: Cục Sở hữu trí tuệ) chính thức cấp bằng độc quyền sáng chế cho một phát minh của họ. Người này nắm giữ các quyền pháp lý đối với sáng chế đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patentee has the exclusive right to manufacture and sell the new device for 20 years. (Người được cấp bằng sáng chế có độc quyền sản xuất và bán thiết bị mới trong 20 năm.)
- As the patentee, she decided to license her invention to a large corporation. (Là người được cấp bằng sáng chế, cô ấy quyết định cấp phép phát minh của mình cho một tập đoàn lớn.)
- The law protects the rights of the patentee against infringement. (Pháp luật bảo vệ quyền của người được cấp bằng sáng chế chống lại hành vi xâm phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assignment by the patentee": Việc chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế bởi người được cấp bằng.
- The startup's growth was funded after the assignment by the patentee to an investment fund. (Sự phát triển của công ty khởi nghiệp được tài trợ sau việc chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế bởi người được cấp bằng cho một quỹ đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Patent (n): Bằng sáng chế.
- He filed for a patent on his innovative software algorithm. (Anh ấy đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho thuật toán phần mềm sáng tạo của mình.)
- Patent (v): Được cấp bằng sáng chế; lấy bằng sáng chế.
- The company patented a new method for recycling plastic. (Công ty đã được cấp bằng sáng chế cho một phương pháp mới tái chế nhựa.)
- Patentable (adj): Có thể được cấp bằng sáng chế.
- To be patentable, an invention must be novel and non-obvious. (Để có thể được cấp bằng sáng chế, một phát minh phải mới và không hiển nhiên.)
- Patent holder: Người nắm giữ bằng sáng chế (có thể là người được cấp ban đầu hoặc người được chuyển nhượng quyền).
Từ đồng nghĩa
- Grantee of a patent: Người được cấp bằng sáng chế (cách diễn đạt trang trọng hơn, nhấn mạnh hành động "cấp").
- Owner of the patent: Chủ sở hữu bằng sáng chế (nhấn mạnh quyền sở hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "patentee")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "patentee")
danh từ
- người được cấp bằng sáng chế