paterfamilias
/'peitəfə'miliæs/ Cách viết khác : (patresfamilias) /'peitri:zfə'miliæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông đứng đầu gia đình, gia trưởng: Một từ gốc Latin, dùng để chỉ người đàn ông có quyền lực và trách nhiệm cao nhất trong một gia đình, thường là người cha hoặc người lớn tuổi nhất. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển và đôi khi hài hước.
- Người đứng đầu một bộ tộc hoặc một gia tộc lớn: Trong bối cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học, từ này có thể chỉ người đàn ông lãnh đạo một nhóm gia đình mở rộng hoặc một bộ tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient Roman society, the paterfamilias had absolute authority over his household. (Trong xã hội La Mã cổ đại, người gia trưởng có quyền lực tuyệt đối đối với gia đình của mình.)
- He joked about being the paterfamilias, responsible for all the holiday planning. (Anh ấy đùa rằng mình là gia trưởng, chịu trách nhiệm cho mọi kế hoạch nghỉ lễ.)
- The role of the paterfamilias has evolved significantly in modern times. (Vai trò của người gia trưởng đã thay đổi đáng kể trong thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai: Từ này thường được dùng một cách hài hước để chỉ một người đàn ông trong gia đình đang cố gắng thể hiện quyền lực hoặc trách nhiệm của mình một cách quá mức nghiêm túc.
- He held the remote control like a scepter, the paterfamilias of the living room. (Anh ta cầm điều khiển từ xa như một cây quyền trượng, vị gia trưởng của phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Patresfamilias (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "paterfamilias".
- The meeting was attended by the patresfamilias of the leading clans. (Cuộc họp có sự tham dự của các vị gia trưởng của những gia tộc hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Patriarch (danh từ): Gia trưởng, tộc trưởng. Từ này có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Head of the family (cụm danh từ): Trưởng gia đình. Cách diễn đạt thông dụng và trung lập hơn.
- Family head (danh từ): Trưởng gia đình.
Từ trái nghĩa
- Materfamilias (danh từ): Nữ gia trưởng, người phụ nữ đứng đầu gia đình. (Đây là từ gốc Latin tương ứng cho nữ giới, nhưng ít phổ biến hơn nhiều.)
danh từ
- (đùa cợt) gia trưởng; cha