paternalism

/pə'tə:nəlizm/
Học thuật
Thân thiện
paternalism

A government's paternalism can limit personal freedoms for perceived safety.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa gia trưởng: Một thái độ hoặc hệ thống quản lý, điều hành trong đó một người hoặc một tổ chức (như chính phủ) kiểm soát hoặc ra quyết định thay cho những người khác, với lý do rằng điều đó lợi ích tốt nhất của họ, tương tự như cách một người cha chăm sóc kiểm soát con cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's management style was criticized for its excessive paternalism. (Phong cách quản lý của công ty bị chỉ trích chủ nghĩa gia trưởng quá mức.)
    • Some argue that certain welfare policies are a form of state paternalism. (Một số người cho rằng một số chính sách phúc lợi một hình thức của chủ nghĩa gia trưởng nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benevolent paternalism": Chủ nghĩa gia trưởng nhân từ, nhấn mạnh ý định tốt đẹp đằng sau sự kiểm soát.

    • The colonial administration justified its rule as benevolent paternalism. (Chính quyền thuộc địa biện minh cho sự cai trị của mình chủ nghĩa gia trưởng nhân từ.)
  • "Paternalism in healthcare": Chủ nghĩa gia trưởng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, khi bác sĩ đưa ra quyết định thay cho bệnh nhân không sự đồng ý đầy đủ của họ.

    • Modern medical ethics often discourages paternalism in healthcare. (Đạo đức y học hiện đại thường không khuyến khích chủ nghĩa gia trưởng trong chăm sóc sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Paternalistic (tính từ): Mang tính chất gia trưởng.

    • His paternalistic attitude made his employees feel untrusted. (Thái độ gia trưởng của ông ấy khiến nhân viên cảm thấy không được tin tưởng.)
  • Paternalist (danh từ): Người theo chủ nghĩa gia trưởng.

    • He was seen as a paternalist who made all the decisions for his team. (Anh ta bị xem một người theo chủ nghĩa gia trưởng, người đưa ra mọi quyết định thay cho nhóm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Parentalism: Chủ nghĩa cha mẹ (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Authoritarianism: Chủ nghĩa chuyên quyền, độc đoán (có thể mang nghĩa mạnh hơn ít nhấn mạnh đến ý định " lợi ích của người khác").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "paternalism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "paternalism")

paternalism

A government's paternalism can limit personal freedoms for perceived safety.

danh từ
  1. chủ nghĩa gia trưởng