paternoster
/'pætə'nɔstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài kinh Lạy Cha: Trong Công giáo, "paternoster" là tên gọi tiếng Latin của Kinh Lạy Cha (The Lord's Prayer), bắt đầu bằng cụm từ "Pater noster" (nghĩa là "Lạy Cha chúng con").
- Hạt chuỗi tràng hạt: Một hạt lớn trong chuỗi tràng hạt Mân Côi, dùng để đọc Kinh Lạy Cha.
- Thang máy kiểu Paternoster: Một loại thang máy gồm một chuỗi liên tục các cabin mở, di chuyển chậm không ngừng, cho phép hành khách bước lên hoặc bước ra ở mỗi tầng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest recited the paternoster in Latin. (Vị linh mục đọc bài kinh Lạy Cha bằng tiếng Latin.)
- She moved her fingers to the paternoster bead on her rosary. (Bà ấy chuyển ngón tay đến hạt lớn trên chuỗi tràng hạt Mân Côi.)
- The old library building still has a working paternoster lift. (Tòa nhà thư viện cũ vẫn còn một thang máy kiểu paternoster đang hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Devil's paternoster": Một cách diễn đạt cổ, ám chỉ những lời nguyền rủa hoặc than vãn lầm bầm trong miệng.
- He was muttering a devil's paternoster under his breath after hearing the news. (Anh ta lầm bầm những lời nguyền rủa sau khi nghe tin.)
Biến thể và từ liên quan
- Paternoster line (n): Trong ngư nghiệp, chỉ một loại dây câu có nhiều lưỡi câu.
- Paternoster lake (n): Một chuỗi các hồ nước nối với nhau bởi một dòng sông, thường thấy ở vùng băng hà.
Thành ngữ liên quan
- "No penny, no paternoster": Một câu thành ngữ cổ, nghĩa đen là "không có tiền, không có kinh Lạy Cha", ám chỉ việc không trả tiền thì sẽ không nhận được dịch vụ hay sự giúp đỡ (tương đương với "hết tiền thì hết người hầu hạ").
- The mechanic refused to fix the car, proving it's a case of no penny, no paternoster. (Người thợ máy từ chối sửa xe, chứng tỏ đúng là hết tiền thì hết người hầu hạ.)
danh từ
- bài kinh tụng Chúa
- hạt (ở chuỗi tràng hạt)
Idioms
- devil's paternostercâu nguyền rủa lầm bầm trong miệng
- no penny, no paternosterhết tiền thì hết người hầu hạ