pathfinder
- Danh từ:
- Người thám hiểm, người tiên phong: Một người đi đầu trong việc khám phá những vùng đất, lĩnh vực hoặc ý tưởng chưa được biết đến, tạo ra lối đi hoặc phương pháp mới cho những người đi sau.
- Người chỉ điểm, người dẫn đường: Trong bối cảnh quân sự, chỉ người hoặc phương tiện (như máy bay) có nhiệm vụ dò đường, xác định mục tiêu hoặc dẫn đường cho lực lượng chính.
- Danh từ:
- Lewis and Clark are famous pathfinders in American history. (Lewis và Clark là những nhà thám hiểm nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
- The pathfinder aircraft flew ahead to mark the target for the bombers. (Máy bay chỉ điểm bay phía trước để đánh dấu mục tiêu cho các máy bay ném bom.)
- She is a pathfinder in the field of renewable energy research. (Cô ấy là người tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu năng lượng tái tạo.)
- "To act as a pathfinder": Đóng vai trò là người dẫn đường, mở lối.
- The small startup acted as a pathfinder for the entire industry. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã đóng vai trò mở đường cho toàn bộ ngành công nghiệp.)
- "Pathfinder mission/role": Sứ mệnh/vai trò tiên phong, thăm dò.
- The rover's mission was a pathfinder for future manned expeditions to Mars. (Sứ mệnh của xe tự hành là bước tiên phong cho các cuộc thám hiểm có người lái tới Sao Hỏa trong tương lai.)
- Trailblazer (n): Người mở đường, tiên phong (nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh ẩn dụ).
- Pioneer (n): Người đi tiên phong, người khai phá.
- Scout (n): Trinh sát, người do thám đường (thường trong quân sự hoặc thể thao).
- Explorer: Nhà thám hiểm.
- Guide: Người hướng dẫn, dẫn đường.
- Forerunner: Người đi trước, tiền bối.
(Từ "pathfinder" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến khái niệm "tìm đường" hoặc "dẫn đường" bao gồm:) - To blaze a trail: Mở đường, tiên phong (trong lĩnh vực mới). - She blazed a trail for women in science. (Bà ấy đã mở đường cho phụ nữ trong ngành khoa học.) - To scout out: Trinh sát, thăm dò. - We need to scout out the best route before the trip. (Chúng ta cần thăm dò tuyến đường tốt nhất trước chuyến đi.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "pathfinder". Tuy nhiên, các thành ngữ về sự dẫn đường có thể liên quan:) - To show someone the way: Chỉ đường cho ai. - Her groundbreaking work showed the way for future generations. (Công trình đột phá của bà đã chỉ lối cho các thế hệ tương lai.)
- người thám hiểm
- (quân sự) máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm
- người chỉ điểm, tên gián điệp