scout
/skaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người trinh sát, người do thám: Một người được cử đi để thu thập thông tin về địa hình hoặc hoạt động của đối phương, thường trong bối cảnh quân sự.
- Hướng đạo sinh: Một thành viên của tổ chức thanh thiếu niên (Scouts) nhằm rèn luyện kỹ năng sống, tính kỷ luật và tinh thần đồng đội.
- Trinh sát viên, người tìm kiếm tài năng: Một người có nhiệm vụ tìm kiếm và phát hiện những người có tài năng, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao hoặc giải trí.
- Tàu/máy bay trinh sát: Phương tiện nhỏ, nhanh được sử dụng cho mục đích thám thính hoặc tuần tra.
Động từ:
- Đi trinh sát, do thám: Hành động thăm dò, khảo sát một khu vực để thu thập thông tin.
- Tìm kiếm, lùng sục: Hành động tìm kiếm một cách kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The army sent a scout ahead to check the route. (Quân đội cử một người trinh sát đi trước để kiểm tra lộ trình.)
- She became a Girl Scout when she was ten. (Cô ấy trở thành một Nữ Hướng đạo sinh khi lên mười.)
- The baseball team's scout discovered a talented pitcher. (Trinh sát viên của đội bóng chày đã phát hiện ra một tay ném bóng tài năng.)
Động từ:
- They scouted the area for a safe place to camp. (Họ đi trinh sát khu vực để tìm một nơi an toàn cắm trại.)
- He scouted around for a good used car. (Anh ấy lùng sục khắp nơi để tìm một chiếc xe đã qua sử dụng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on the scout": Đang trong nhiệm vụ trinh sát, đang đi do thám.
- The patrol was on the scout all night. (Đội tuần tra đã đi trinh sát suốt đêm.)
"To scout out": Thăm dò, khảo sát kỹ lưỡng một địa điểm hoặc tình huống.
- We need to scout out the competition before launching our product. (Chúng ta cần thăm dò đối thủ cạnh tranh trước khi ra mắt sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Scouting (danh từ): Hoạt động trinh sát; phong trào Hướng đạo.
- He earned a badge in scouting. (Cậu ấy đã giành được một huy hiệu trong hoạt động hướng đạo.)
Scoutmaster (danh từ): Trưởng nhóm Hướng đạo sinh nam.
- Talent scout (danh từ): Trinh sát viên tìm kiếm tài năng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trinh sát): Reconnoiterer, vanguard, advance guard.
- Danh từ (người tìm kiếm): Recruiter, talent spotter.
- Động từ: Reconnoiter, survey, explore, search.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scout around/about: Đi lục lọi, tìm kiếm xung quanh.
- I'll scout around for some firewood. (Tôi sẽ đi lục lọi xung quanh tìm chút củi.)
Scout up: (Thông tục) Tìm kiếm và mang về.
- Can you scout up some volunteers for the event? (Bạn có thể tìm và mang về vài tình nguyện viên cho sự kiện được không?)
Thành ngữ liên quan
Good Scout: (Tiếng lóng, Mỹ) Một người đáng tin cậy, tử tế và sẵn lòng giúp đỡ.
- You can trust him with anything; he's a good scout. (Bạn có thể tin tưởng anh ấy với bất cứ điều gì; anh ấy là một người tử tế.)
Boy Scout/Girl Scout: Ngoài nghĩa thành viên tổ chức, đôi khi được dùng để chỉ một người quá lý tưởng, ngây thơ hoặc luôn tuân thủ quy tắc.
- He has a very Boy Scout attitude about business ethics. (Anh ta có thái độ rất lý tưởng về đạo đức kinh doanh.)
danh từ
- (quân sự) người trinh sát; sự đi trinh sát; sự do thám
- to be on the scoutđi trinh sát, đi do thám
- tàu thám thính
- máy bay nhỏ và nhanh
- (động vật học) chim anca; chim rụt cổ
- hướng đạo sinh ((cũng) boy scout)
- (thể dục,thể thao) người được cử đi thăm dò chiến thuật của đối phương; người đi phát hiện những tài năng mới
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gã, anh chàng
ngoại động từ
- theo dõi, theo sát, do thám
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lùng tìm, tìm kiếm