pathogenesis

/,pæθə'dʤenisis/
Học thuật
Thân thiện
pathogenesis

The diagram illustrates the pathogenesis of a common cold virus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát sinh bệnh: Quá trình bắt đầu phát triển của một bệnh tật, từ nguyên nhân ban đầu đến khi biểu hiện thành các triệu chứng lâm sàng.
    • Sinh bệnh học: Môn khoa học nghiên cứu về chế quá trình phát sinh, phát triển của bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Understanding the pathogenesis of a virus is crucial for developing a vaccine. (Hiểu sự phát sinh bệnh của một loại virus rất quan trọng để phát triển vắc-xin.)
    • The professor specializes in the pathogenesis of autoimmune disorders. (Vị giáo sư chuyên về sinh bệnh học của các rối loạn tự miễn.)
    • Research into the pathogenesis of cancer has revealed many complex mechanisms. (Nghiên cứu về sự phát sinh bệnh ung thư đã tiết lộ nhiều chế phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molecular pathogenesis": Sinh bệnh học phân tử, nghiên cứu chế bệnhcấp độ phân tử.

    • His thesis focuses on the molecular pathogenesis of Alzheimer's disease. (Luận văn của anh ấy tập trung vào sinh bệnh học phân tử của bệnh Alzheimer.)
  • "Pathogenesis study": Nghiên cứu về chế bệnh sinh.

    • The pathogenesis study provided new insights into how the infection spreads. (Nghiên cứu về chế bệnh sinh đã cung cấp những hiểu biết mới về cách nhiễm trùng lây lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Pathogenetic (adj): (thuộc về) sự phát sinh bệnh, (thuộc về) bệnh sinh học.

    • The pathogenetic factors include both genetic and environmental influences. (Các yếu tố bệnh sinh bao gồm cả ảnh hưởng di truyền môi trường.)
  • Pathogenic (adj): Gây bệnh.

    • Not all bacteria are pathogenic. (Không phải tất cả vi khuẩn đều gây bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Etiopathogenesis: Căn nguyên chế bệnh sinh (thường dùng để nhấn mạnh cả nguyên nhân quá trình phát triển bệnh).
  • Mechanism of disease: chế của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pathogenesis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pathogenesis".

pathogenesis

The diagram illustrates the pathogenesis of a common cold virus.

danh từ
  1. sự phát sinh bệnh
  2. (y học) sinh bệnh học

Từ gần giống