pathologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) bệnh lý: Liên quan đến hoặc mô tả một căn bệnh, một tình trạng bất thường về thể chất hoặc tinh thần.
- Có tính chất bệnh hoạn: Mô tả một hành vi, suy nghĩ hoặc tình cảm cực đoan, không bình thường, thường theo hướng tiêu cực và ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les symptômes pathologiques nécessitent un examen médical. (Các triệu chứng bệnh lý cần được kiểm tra y tế.)
- Son obsession pour la propreté est devenue pathologique. (Nỗi ám ảnh về sự sạch sẽ của anh ta đã trở nên bệnh hoạn.)
- Une étude pathologique du tissu a été réalisée. (Một nghiên cứu bệnh lý về mô đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État pathologique": trạng thái bệnh lý.
- Le patient est dans un état pathologique grave. (Bệnh nhân đang trong một trạng thái bệnh lý nghiêm trọng.)
"Mensonge pathologique": nói dối bệnh lý (hội chứng nói dối một cách bắt buộc, không kiểm soát được).
- Il souffre de mensonge pathologique et ne peut s'empêcher de tromper les autres. (Anh ta mắc chứng nói dối bệnh lý và không thể ngừng lừa dối người khác.)
Biến thể và từ liên quan
Pathologie (danh từ): bệnh lý học; một căn bệnh cụ thể.
- La pathologie de cette maladie est complexe. (Bệnh lý của căn bệnh này rất phức tạp.)
Pathologiquement (trạng từ): một cách bệnh lý, một cách bệnh hoạn.
- Il est pathologiquement jaloux. (Anh ta ghen một cách bệnh hoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Morbide: (thuộc) bệnh tật, ốm yếu; có khuynh hướng bệnh hoạn (thường dùng cho tinh thần).
- Maladif: có tính chất bệnh tật, ốm yếu.
Cụm từ liên quan
Anatomie pathologique: giải phẫu bệnh học (một chuyên ngành y học).
- L'anatomie pathologique aide à établir un diagnostic précis. (Giải phẫu bệnh học giúp thiết lập một chẩn đoán chính xác.)
Cas pathologique: ca bệnh, trường hợp bệnh lý.
- Ce cas pathologique est très rare. (Ca bệnh lý này rất hiếm gặp.)
tính từ
- xem pathologie
- Anatomie pathologiquegiải phẫu bệnh học
- (thuộc) bệnh
- Cas pathologiqueca bệnh