pathway

/'pɑ:θwei/
Học thuật
Thân thiện
pathway

A gardener rakes the gravel pathway in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường mòn, lối nhỏ: Một con đường hẹp dành cho người đi bộ, thường không được trải nhựa hình thành do người qua lại.
    • Hành lang, lối đi: Một lối đi được xác định hoặc lát bằng vật liệu cứng trong một khu vườn, công viên hoặc tòa nhà.
    • Con đường, hướng phát triển: Một chuỗi các hành động hoặc sự kiện dẫn đến một kết quả cụ thể.
    • Đường dẫn truyền thần kinh: Trong sinh học, một tập hợp các sợi thần kinh hoặc một chuỗi phản ứng hóa học trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A narrow pathway led through the forest to the village. (Một con đường mòn hẹp dẫn xuyên qua khu rừng đến ngôi làng.)
    • The garden pathway is lined with beautiful flowers. (Lối đi trong vườn được lát đá rải sỏi.)
    • Education is a pathway to a better future. (Giáo dục con đường dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn.)
    • The signal travels along a neural pathway in the brain. (Tín hiệu di chuyển dọc theo một đường dẫn thần kinh trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To clear a pathway": dọn đường, mở lối.
    • The volunteers cleared a pathway through the debris. (Các tình nguyện viên đã dọn một lối đi xuyên qua đống đổ nát.)
  • "Career pathway": lộ trình nghề nghiệp.
    • The internship is part of a defined career pathway in this company. (Kỳ thực tập một phần của lộ trình nghề nghiệp đã được xác định trong công ty này.)
  • "Metabolic pathway": con đường chuyển hóa.
    • Scientists are studying this metabolic pathway to understand the disease. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu con đường chuyển hóa này để hiểu về căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Path (n): đường, lối đi (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Walkway (n): lối đi dành cho người đi bộ (thường được xây dựng kiên cố).
  • Trail (n): đường mòn (thường trong rừng hoặc vùng hoang dã).
  • Bypath (n): đường vòng, đường tắt.
Từ đồng nghĩa
  • Track: đường mòn, lối đi.
  • Route: tuyến đường, lộ trình.
  • Course: hướng đi, quá trình.
  • Channel: kênh, đường dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pathway")

Thành ngữ liên quan
  • To blaze a pathway/trail: Mở đường tiên phong, khai phá một hướng đi mới.
    • Her research blazed a pathway for future discoveries. (Nghiên cứu của ấy đã mở đường cho những khám phá trong tương lai.)
pathway

A gardener rakes the gravel pathway in the park.

danh từ
  1. đường mòn, đường nhỏ

Từ đồng nghĩa