tract

/trækt/
Học thuật
Thân thiện
tract

A farmer plows a large tract of land.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất, khu vực rộng lớn: Một khu vực đất đai diện tích lớn, thường chưa được phát triển hoặc đặc điểm địa riêng biệt.
    • Hệ thống, đường, bộ máy (trong cơ thể): Một nhóm các cơ quan hoặc ống dẫn trong cơ thể cùng thực hiện một chức năng cụ thể.
    • Luận văn ngắn, bài viết ngắn (thường về chủ đề tôn giáo hoặc đạo đức): Một tài liệu ngắn, thường được in thành sách nhỏ, trình bày quan điểm về một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vùng đất):

    • Large tracts of forest were destroyed by the fire. (Những vùng rừng rộng lớn đã bị hỏa hoạn phá hủy.)
    • They own a tract of land in the countryside. (Họ sở hữu một khu đất rộngnông thôn.)
  • Danh từ (Hệ thống trong cơ thể):

    • The infection spread to her respiratory tract. (Nhiễm trùng đã lan đến đường hô hấp của ấy.)
    • The digestive tract processes the food we eat. (Đường tiêu hóa xử lý thức ăn chúng ta ăn vào.)
  • Danh từ (Luận văn ngắn):

    • He wrote a tract on the importance of charity. (Ông ấy đã viết một bài luận ngắn về tầm quan trọng của việc từ thiện.)
    • Religious tracts were distributed at the event. (Các tập sách nhỏ về tôn giáo đã được phân phát tại sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tract housing": (thuộc về biến thể 'tract' chỉ vùng đất) chỉ một khu vực nhà ở được xây dựng đồng loạt, kiểu dáng tương tự nhau trên một khu đất lớn.
    • They live in a neighborhood of tract housing built in the 1990s. (Họ sống trong một khu phố toàn nhà xây đồng loạt được xây dựng vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Tractate (n): Một luận văn hoặc tiểu luận dài nghiêm túc, thường về học thuật.
  • Traction (n): Lực kéo, sự bám đường; (nghĩa bóng) sự thu hút hoặc tiến triển.
    • The new policy is gaining traction with voters. (Chính sách mới đang nhận được sự ủng hộ từ cử tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng đất: Area, region, zone, expanse, stretch.
  • Hệ thống trong cơ thể: System, channel, passage, duct.
  • Luận văn ngắn: Pamphlet, booklet, essay, dissertation, treatise (treatise thường dài trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'tract')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tract' một cách riêng biệt)

tract

A farmer plows a large tract of land.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) vùng, miền, dải
    • a narrow tract of land
      một dải dất hẹp
  2. (giải phẫu) bộ máy, đường
    • the digestive tract
      bộ máy tiêu hoá, đường tiêu hoá
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) khoảng (thời gian)
danh từ
  1. luận văn ngắn (in thành sách nhỏ, thường về vấn đề tôn giáo)