pathétique

Học thuật
Thân thiện
pathétique

Un homme fait un discours pathétique devant une petite foule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thống thiết, gây xúc động mạnh: Diễn tả điều đó gợi lên cảm xúc mãnh liệt, thườngsự thương cảm, đau buồn hoặc bi thảm.
    • (Trong giải phẫu học): Thuộc về một dây thần kinh cụ thể (dây thần kinh chéo to).
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái thống thiết, sự thống thiết: (Trong văn học) Chỉ phẩm chất hoặc yếu tố gây xúc động mạnh mẽ, bi thương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son discours était vraiment pathétique. (Bài phát biểu của anh ấy thật sự thống thiết.)
    • La scène de la séparation dans le film est très pathétique. (Cảnh chia ly trong bộ phim rất thống thiết.)
    • Le nerf pathétique innerve le muscle oblique supérieur de l'œil. (Dây thần kinh chéo to chi phối chéo trên của mắt.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'auteur recherche le pathétique dans ses romans. (Tác giả tìm kiếm cái thống thiết trong các tiểu thuyết của mình.)
    • Ce poème atteint au pathétique. (Bài thơ này đạt tới sự thống thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le pathétique": Rơi vào sự thống thiết quá mức, có thể dẫn đến sự giả tạo hoặc sến súa.

    • Il faut éviter de tomber dans le pathétique dans ce genre de scène. (Cần tránh rơi vào sự thống thiết quá mức trong loại cảnh này.)
  • "Un accent pathétique": Một giọng điệu, một cách nhấn mạnh đầy xúc động, thống thiết.

    • Elle a raconté son histoire avec un accent pathétique. ( ấy kể lại câu chuyện của mình với một giọng điệu thống thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pathétiquement (trạng từ): một cách thống thiết.

    • Il a supplié pathétiquement. (Anh ta đã cầu xin một cách thống thiết.)
  • Pathos (danh từ giống đực): (thường dùng trong phê bình văn học) yếu tố gây cảm xúc thương tâm, sự thống thiết.

    • Ce film use d'un pathos un peu facile. (Bộ phim này sử dụng một sự thống thiết hơi dễ dãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Émouvant: cảm động, gây xúc động.
  • Déchirant: lòng, đau lòng.
  • Tragique: bi thảm, thảm thương.
  • Larmoyant: ướt át, sướt mướt (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Comique: hài hước.
  • Gai: vui vẻ.
  • Insensible: cảm, không gây xúc động.
  • Prosaïque: tầm thường, không chất thơ.
Thành ngữ liên quan
  • Faire du pathétique: Cố tình làm ra vẻ thống thiết, tạo cảm xúc thương tâm (đôi khi có nghĩa giả tạo).
    • Arrête de faire du pathétique, la situation n'est pas si grave. (Đừng làm ra vẻ thống thiết nữa, tình hình không nghiêm trọng đến thế đâu.)
pathétique

Un homme fait un discours pathétique devant une petite foule.

tính từ
  1. thống thiết
    • Style pathétique
      lời văn thống thiết
    • nerf pathétique
      (giải phẫu) dây thần kinh chéo to mắt
danh từ giống đực
  1. (văn học) cái thống thiết

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pathétique"