pithiatique

Học thuật
Thân thiện
pithiatique

Une personne pithiatique montre des symptômes sous l'influence d'une suggestion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về bệnh ám thị: Từ này dùng để mô tả các triệu chứng hoặc rối loạn nguồn gốc từ sự ám thị có thể bị xóa bỏ bằng cách sử dụng một ám thị ngược lại. thường liên quan đến các chứng bệnh thần kinh chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a diagnostiqué des troubles pithiatiques. (Bác sĩ đã chẩn đoán những rối loạn thuộc bệnh ám thị.)
    • Ce symptôme est considéré comme pithiatique. (Triệu chứng này được coi là thuộc bệnh ám thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trouble pithiatique": rối loạn thuộc bệnh ám thị.
    • L'hystérie classique présentait souvent des manifestations pithiatiques. (Chứng cuồng loạn cổ điển thường biểu hiện những triệu chứng thuộc bệnh ám thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pithiatisme (danh từ giống đực): Bệnh ám thị, chứng bệnh gây ra bởi ám thị có thể chữa bằng ám thị ngược lại.
    • Le pithiatisme est un concept historique en neurologie. (Bệnh ám thịmột khái niệm lịch sử trong thần kinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggestif (trong một số ngữ cảnh y học cụ thể): tính chất ám thị.
  • Hystérique (nghĩa lịch sử, liên quan đến chứng cuồng loạn): thuộc về chứng cuồng loạn, có thể biểu hiện tương tự.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Pithiatique" là một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệtthần kinh học tâm thần học lịch sử. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
pithiatique

Une personne pithiatique montre des symptômes sous l'influence d'une suggestion.

tính từ
  1. (y học) thuộc bệnh ám thị

Từ gần giống