patinage

Học thuật
Thân thiện
patinage

Une jeune fille fait du patinage sur un lac gelé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Sự trượt băng; môn trượt băng: Chỉ hành động di chuyển trên băng bằng giày trượt (patin) hoặc chỉ môn thể thao này nói chung.
    • Sự quay trượt (bánh xe): Hiện tượng bánh xe quay tại chỗ không di chuyển được, thường xảy ra trên mặt đường trơn.
    • Sự phủ một lớp gỉ đồng (vào tượng...): Trong nghệ thuật, đây là kỹ thuật xửbề mặt kim loại (thườngđồng) để tạo ra một lớp patina, tức lớp gỉ hoặc lớp oxy hóa màu xanh lục đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patinage artistique est un sport très gracieux. (Môn trượt băng nghệ thuậtmột môn thể thao rất duyên dáng.)
    • Les pneus ont du patinage sur la route verglacée. (Lốp xe bị quay trượt trên con đường phủ băng giá.)
    • Le patinage de la statue lui donne un aspect ancien. (Việc phủ lớp gỉ đồng lên bức tượng mang lại cho vẻ ngoài cổ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patinage de vitesse": Trượt băng tốc độ, một môn thể thao thi đấu về tốc độ.

    • Il est champion olympique de patinage de vitesse. (Anh ấynhà vô địch Olympic môn trượt băng tốc độ.)
  • "Patinage synchronisé": Trượt băng đồng đội, biểu diễn theo nhóm.

    • Elles s'entraînent pour une compétition de patinage synchronisé. (Họ đang tập luyện cho một cuộc thi trượt băng đồng đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Patiner (động từ): trượt băng; (bánh xe) quay trượt.

    • Nous allons patiner sur le lac gelé ce weekend. (Chúng tôi sẽ đi trượt băng trên hồ đóng băng vào cuối tuần này.)
  • Patine (danh từ giống cái): lớp gỉ đồng, lớp patina.

    • La patine verte sur le toit de cuivre est magnifique. (Lớp gỉ đồng màu xanh lục trên mái đồng thật tuyệt đẹp.)
  • Patin (danh từ giống đực): giày trượt băng, giày trượt patin.

    • Il a acheté une nouvelle paire de patins. (Anh ấy đã mua một đôi giày trượt băng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Glissage (danh từ giống đực): sự trượt, sự trượt đi (nghĩa rộng hơn, không chỉ trên băng).
  • Dérapage (danh từ giống đực): sự trượt, sự trượt bánh (thường dùng cho xe cộ).
Các cụm từ liên quan
  • Faire du patinage: đi trượt băng (như một hoạt động).

    • En hiver, toute la famille aime faire du patinage. (Vào mùa đông, cả gia đình đều thích đi trượt băng.)
  • Piste de patinage: sân trượt băng, đường băng.

    • La piste de patinage en plein air est ouverte au public. (Sân trượt băng ngoài trời mở cửa cho công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur des patins à roulettes (nghĩa bóng): ở trong tình thế không ổn định, dễ vấp ngã.
    • Avec tous ces changements, je me sens sur des patins à roulettes. (Với tất cả những thay đổi này, tôi cảm thấy mình đangtrong một tình thế không vững chắc.)
patinage

Une jeune fille fait du patinage sur un lac gelé.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) sự trượt băng; môn trượt băng
  2. sự quay trượt (bánh xe)
danh từ giống đực
  1. sự phủ một lớp gỉ đồng (vào tượng...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "patinage"