patinage

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) sự trượt băng; môn trượt băng
  2. sự quay trượt (bánh xe)
danh từ giống đực
  1. sự phủ một lớp gỉ đồng (vào tượng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "patinage"

patinage
Une jeune fille fait du patinage sur un lac gelé.