badinage
/'bædinɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bông lơn, sự nói đùa: Chỉ lối nói chuyện nhẹ nhàng, vui vẻ, mang tính chất đùa cợt một cách tinh tế và thân mật, không có ý châm chọc hay xúc phạm.
- Phong cách bông lơn (trong lời nói, trong câu văn): Một phong cách giao tiếp hoặc viết lách sử dụng sự hài hước nhẹ nhàng, dí dỏm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Leur conversation était pleine de badinage. (Cuộc trò chuyện của họ đầy ắp những lời bông lơn.)
- Il a répondu avec badinage à la question sérieuse. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi nghiêm túc bằng một giọng điệu bông lơn.)
- Le ton badinage de l'auteur rend le texte très agréable à lire. (Phong cách bông lơn của tác giả khiến văn bản trở nên rất dễ chịu khi đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un badinage spirituel": một lối nói đùa tinh tế, thông minh.
- Elle est connue pour son badinage spirituel en société. (Cô ấy nổi tiếng với lối nói đùa tinh tế trong các buổi gặp mặt xã hội.)
"Se livrer au badinage": tham gia vào cuộc nói chuyện bông lơn.
- Ils se livraient au badinage autour d'un verre. (Họ cùng nhau bông lơn bên ly rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Badiner (động từ): nói đùa, bông lơn.
- Il aime badiner avec ses collègues. (Anh ấy thích bông lơn với đồng nghiệp.)
Badinage amoureux (cụm danh từ): sự tán tỉnh nhẹ nhàng, trò chuyện đùa cợt giữa những người có tình ý với nhau.
- Leur badinage amoureux était plein de sous-entendus. (Cuộc nói chuyện tán tỉnh đùa cợt của họ đầy ẩn ý.)
Từ đồng nghĩa
- Plaisanterie: lời nói đùa, câu chuyện đùa.
- Raillerie: sự chế nhạo nhẹ nhàng (có thể mang sắc thái mỉa mai hơn ).
Thành ngữ liên quan
- "Prendre quelque chose sur le ton du badinage": coi điều gì đó một cách nhẹ nhàng, đùa cợt.
- Il a pris la critique sur le ton du badinage. (Anh ấy đã tiếp nhận lời chỉ trích với một thái độ bông lơn.)
danh từ giống đực
- sự bông lơn
- phong cách bông lơn (trong lời nói, trong câu văn)