patinette

Học thuật
Thân thiện
patinette

Un enfant fait de la patinette dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe hẩy (của trẻ con): Một phương tiện di chuyển nhỏ, thường dành cho trẻ em, có một bánh xe phía trước hai bánh xe phía sau, được điều khiển bằng cách đẩy một chân xuống đất trong khi chân kia đặt lên xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants font la course avec leurs patinettes dans le parc. (Bọn trẻ đang chạy đua với những chiếc xe hẩy của chúng trong công viên.)
    • Pour son anniversaire, elle a reçu une nouvelle patinette. (Nhân dịp sinh nhật, cô bé đã nhận được một chiếc xe hẩy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la patinette": chơi xe hẩy, đi xe hẩy.
    • Il adore faire de la patinette après l'école. (Cậu bé rất thích chơi xe hẩy sau giờ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Trottinette (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "patinette". Cũng có nghĩaxe hẩy.
  • Patinette électrique / Trottinette électrique (n.f): Xe hẩy điện, một phương tiện cá nhân chạy bằng động cơ điện, phổ biến cho người lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Trottinette: xe hẩy (từ thông dụng nhất hiện nay).
patinette

Un enfant fait de la patinette dans le parc.

danh từ giống cái
  1. xe hẩy (của trẻ con)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "patinette"