patente
Học thuậtThân thiện
Une petite entreprise familiale a obtenu une patente pour son nouveau produit.
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi: Dùng để mô tả một điều gì đó rất rõ ràng, dễ thấy hoặc không thể phủ nhận.
- Lộ liễu, trắng trợn: Dùng để mô tả một điều gì tiêu cực (như một lỗi lầm, sự thiếu sót) một cách quá rõ ràng đến mức gây sốc hoặc đáng xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son mensonge était patent. (Lời nói dối của anh ta rõ rành rành.)
- Une erreur patente dans le rapport. (Một lỗi lộ liễu/trắng trợn trong báo cáo.)
- La différence entre les deux versions est patente. (Sự khác biệt giữa hai phiên bản rõ như ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "preuve patente": bằng chứng hiển nhiên, rành rành.
- Ce document est une preuve patente de sa culpabilité. (Tài liệu này là một bằng chứng rành rành về tội lỗi của hắn.)
- "injustice patente": sự bất công trắng trợn.
- Il s'agit d'une injustice patente. (Đây là một sự bất công trắng trợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Patent (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa với "patente". Sự khác biệt duy nhất là hình thức ngữ pháp (giống đực/giống cái) để phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Un mensonge patent. (Một lời nói dối rõ ràng.)
- Patemment (phó từ): một cách rõ ràng, hiển nhiên.
- Il a patemment ignoré les règles. (Anh ta một cách rõ ràng đã phớt lờ các quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
- Manifeste: rõ rệt, lộ rõ.
- Flagrant: trắng trợn, rành rành (thường dùng cho lỗi lầm, tội ác).
Từ trái nghĩa
- Caché: ẩn giấu, kín đáo.
- Discutable: có thể tranh cãi, không rõ ràng.
- Douteux: đáng ngờ, không chắc chắn.
Une petite entreprise familiale a obtenu une patente pour son nouveau produit.
tính từ giống cái
- xem patent