patient

/'peiʃənt/
Học thuật
Thân thiện
patient

Le médecin parle calmement avec un patient dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kiên nhẫn, nhẫn nại: khả năng chịu đựng sự chờ đợi, khó khăn hoặc phiền toái không tức giận hay bồn chồn.
    • Kiên trì, bền gan: Thể hiện sự kiên định, không nản lòng khi theo đuổi một mục tiêu lâu dài.
    • (Từ ) Bị động: thái độ chấp nhận, không phản kháng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bệnh, bệnh nhân: Người đang được chăm sóc y tế hoặc điều trị bởi bác sĩ, nha sĩ, v.v.
    • Người sắp bị hành tội: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người sắp phải chịu một hình phạt.
    • Người bệnh bị mổ: (Nghĩa chuyên ngành) Bệnh nhân đang trải qua hoặc sắp trải qua một ca phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Soyez patient, le bus arrive dans cinq minutes. (Hãy kiên nhẫn, xe buýt sẽ đến trong năm phút nữa.)
    • Un enseignant doit être patient avec ses élèves. (Một giáo viên phải kiên nhẫn với học sinh của mình.)
    • Il a fait un travail patient de recherche. (Anh ấy đã thực hiện một công việc nghiên cứu kiên trì.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le médecin reçoit ses patients le matin. (Bác sĩ tiếp các bệnh nhân của mình vào buổi sáng.)
    • Ce patient doit rester à l'hôpital une semaine. (Bệnh nhân này phải nằm viện một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la patience de...": đủ kiên nhẫn để làm gì đó.

    • Avez-vous la patience de m'attendre ? (Anh đủ kiên nhẫn để đợi tôi không?)
  • "être patient comme un saint": kiên nhẫn như một vị thánh (rất kiên nhẫn).

    • Avec ses enfants turbulents, elle est patiente comme un saint. (Với trẻ nghịch ngợm của mình, ấy kiên nhẫn như một vị thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Patiente (danh từ giống cái): Dạng giống cái của danh từ "patient".

    • La patiente est sortie de l'hôpital hier. (Bệnh nhân nữ đã xuất viện ngày hôm qua.)
  • Patience (danh từ giống cái): Sự kiên nhẫn.

    • La patience est une vertu. (Sự kiên nhẫnmột đức tính.)
  • Patiemment (trạng từ): Một cách kiên nhẫn.

    • Il a attendu patiemment son tour. (Anh ấy đã kiên nhẫn chờ đến lượt mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (kiên trì), (chịu đựng tốt), (bình tĩnh).
  • Danh từ: (người bệnh), (người đến khám).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: (thiếu kiên nhẫn), (căng thẳng, bồn chồn).
  • Danh từ: (bác sĩ), (người chăm sóc).
Thành ngữ liên quan
  • "La patience est amère, mais son fruit est doux." (Kiên nhẫn thì đắng, nhưng quả của thì ngọt.)
  • "Prendre son mal en patience": Kiên nhẫn chịu đựng nỗi đau/khó khăn của mình.
    • Il n'y a rien à faire, il faut prendre son mal en patience. (Chẳng còn cách nào khác, phải kiên nhẫn chịu đựng nỗi khổ của mình thôi.)
patient

Le médecin parle calmement avec un patient dans son cabinet.

tính từ
  1. kiên nhẫn, nhẫn nại
  2. bền gan, kiên trì
  3. (từ ; nghĩa ) bị động
danh từ giống đực
  1. người sắp bị hành tội
  2. người bệnh bị mổ
  3. người bệnh, bệnh nhân